Jong Ajax
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong Utrecht

Jong Ajax vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 3-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 15 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 5, hòa 1, Jong Utrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
M. Vos
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
LLLLD Jong Utrecht
  1. 12' 0-1 R. Balk
  2. 25' N. Ünüvar · Y. Regeer 1-1
  3. 34' Naci Ünüvar
  4. HT1-1
  5. 46' M. Rijks R. Balk
  6. 46' A. Lottin D. van den Berg
  7. 61' T. Douglas C. Rasmussen
  8. 63' K. Hlynsson A. Martha
  9. 66' Donny Warmerdam
  10. 66' G. Çulhacı O. Alou
  11. 66' E. Maddy N. Venema
  12. 71' Enric Llansana
  13. 77' N. Ünüvar 2-1
  14. 82' Terrence Douglas
  15. 83' D. Sanches Fernandes R. Huizing
  16. 88' T. Douglas · K. Hlynsson 3-1
  17. 90'+1 Giovanni N. Ünüvar
  18. FT3-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1J. Gorter 6.6
  2. 2L. van Gelderen 7.2
  3. 4N. Musampa 7.7
  4. 5A. Salah-Eddine 7.3
  5. 3E. Llansana 7.2
  6. 6Y. Regeer 7.3
  7. 9M. de Waal 6.6
  8. 8D. Warmerdam 6.7
  9. 10N. Ünüvar ⚽2 ▼ 90' 9.0
  10. 11C. Rasmussen ▼ 61' 6.7
  11. 7A. Martha ▼ 63' 6.9

Dự bị 8

  1. 17T. Douglas ▲ 61' 7.3
  2. 18K. Hlynsson ▲ 63' 6.9
  3. 19Giovanni ▲ 90'
  4. 21J. Kjær
  5. 15R. Hillen
  6. 30J. Roggeveen
  7. 12C. Raatsie
  8. 16S. van der Sloot
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Kalezić
  1. 1F. de Keijzer 6.3
  2. 5D. van der Kust 6.2
  3. 3R. Meissen 6.9
  4. 14K. van den Hoek 6.7
  5. 8D. van den Berg ▼ 46' 6.9
  6. 2R. Huizing ▼ 83' 6.7
  7. 11O. Alou ▼ 66' 6.9
  8. 6Y. Ikeshita 6.2
  9. 9N. Venema ▼ 66' 6.5
  10. 7M. Mallahi 5.6
  11. 10R. Balk ▼ 46' 7.2

Dự bị 10

  1. 19M. Rijks ▲ 46' 6.7
  2. 18A. Lottin ▲ 46' 6.3
  3. 15G. Çulhacı ▲ 66' 6.3
  4. 17E. Maddy ▲ 66' 6.9
  5. 21D. Sanches Fernandes ▲ 83' 6.3
  6. 12J. Eersteling
  7. 23J. Mukeh
  8. 22I. Bonsu
  9. 20R. El Azrak
  10. 16J. Ruijgrok

Thống kê

045
600
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm12
7Trúng đích4
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc6
3Việt vị3
8Phạm lỗi15
4Thẻ vàng0
3Cứu thua4
583Chuyền bóng363
487Chuyền chính xác272
84%Chính xác chuyền75%

So sánh

40Trận đấu43
85Ghi được49
71Thủng lưới77
2.13Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu