Jong Ajax
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong Utrecht

Jong Ajax vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 0-2 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 1, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
LLLLL Jong Utrecht
  1. 19' 0-1 S. van der Wegen · V. Plantinga
  2. HT0-1
  3. 46' N. Dundas T. den Boggende
  4. 46' M. Ghaddari J. Sneijder
  5. 58' Abdellah Ouazane
  6. 65' E. Unuvar S. Vink
  7. 65' D. van der Vaart M. Abdalla
  8. 65' M. Ibrahimovic P. Nash
  9. 65' L. Edhart V. Plantinga
  10. 66' Driss Laaouina
  11. 77' Damián van der Vaart
  12. 78' J. van Riel D. Laaouina
  13. 80' L. Messori A. Ouazane
  14. 80' K. Wolff M. Verkuijl
  15. 84' B. Menzo S. van der Wegen
  16. 88' Rafik El Arguioui
  17. 88' 0-2 R. El Arguioui · L. Edhart
  18. FT0-2

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dave Louiszoon
  1. 1A. el Hani
  2. 2A. Appiah
  3. 3J. Johnson
  4. 4M. Muzungu
  5. 5L. Jetten
  6. 6M. Verkuijl▼ 80'
  7. 8M. Abdalla▼ 65'
  8. 7D. O'Niel
  9. 10A. Ouazane▼ 80'
  10. 11P. Nash▼ 65'
  11. 9S. Vink▼ 65'

Dự bị 10

  1. 12V. van der Velde
  2. 23D. Kalokoh
  3. 17E. Butera
  4. 22Z. Ouazane
  5. 21E. Unuvar▲ 65'
  6. 18L. Messori▲ 80'
  7. 16K. Kasanwirjo
  8. 20K. Wolff▲ 80'
  9. 19D. van der Vaart▲ 65'
  10. 24M. Ibrahimovic▲ 65'
Jong Utrecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mark Otten
  1. 1M. Eppink
  2. 6W. Kooy
  3. 3N. Viereck
  4. 14P. Kloosterboer
  5. 2N. Beulens
  6. 10R. El Arguioui
  7. 8S. van der Wegen▼ 84'
  8. 5D. Laaouina▼ 78'
  9. 7J. Sneijder▼ 46'
  10. 9T. den Boggende▼ 46'
  11. 11V. Plantinga▼ 65'

Dự bị 9

  1. 31J. Eversen
  2. 32L. Oladipo
  3. 13B. van den Boogaard
  4. 19N. Dundas▲ 46'
  5. 21L. Edhart▲ 65'
  6. 15J. van Riel▲ 78'
  7. 16M. Ghaddari▲ 46'
  8. 17B. Menzo▲ 84'
  9. 22D. Bouchta

Thống kê

025
320
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm23
6Trúng đích5
3Chệch đích12
2Bị chặn6
5Phạt góc3
3Việt vị3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
560Chuyền bóng334
84%Chính xác chuyền75%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu41
50Ghi được61
73Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu