MVV vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: MVV 3-2 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 5, hòa 1, FC Eindhoven thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- De Geusselt, Maastricht
- Trọng tài
- A. Bos
- Phong độ
- WWLWD MVV
- WLLLD FC Eindhoven
- 13' 0-1 C. Brym · S. van Doorm
- 37' Clint Essers
- 40' Mawouna Amevor
- 42' R. van Bommel · K. Kostons 1-1
- 45'+2 M. Kleinen 2-1
- HT2-1
- 52' P. Bogaersphản lưới 3-1
- 56' ▲ N. Bannis ▼ P. Bogaers
- 61' ▲ N. El Basri ▼ M. Kleinen
- 64' Thomas van Bommel
- 66' Ruben van Bommel
- 73' ▲ S. Penders ▼ T. van Bommel
- 73' ▲ R. El Azrak ▼ S. Blummel
- 73' ▲ D. Rocha ▼ R. van Bommel
- 74' ▲ O. Kökcü ▼ S. van Doorm
- 74' ▲ M. Sanoh ▼ E. Rottier
- 82' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ C. Brym
- 82' ▲ P. Kestens ▼ J. Dahlhaus
- 85' 3-2 O. Kökcü · B. De Keersmaecker
- 87' ▲ R. Zeegers ▼ J. Steuckers
- 90'+1 Rico Zeegers
- FT3-2
Đội hình
- 12R. Matthys 8.3
- 6C. Essers 6.2
- 2R. Van Helden 6.7
- 4M. Waem 6.6
- 21L. Labylle 6.0
- 17T. van Bommel ▼ 73' 6.6
- 31M. Kleinen ⚽ ▼ 61' 6.9
- 7S. Blummel ▼ 73' 6.3
- 16J. Steuckers ▼ 87' 7.3
- 14R. van Bommel ⚽ ▼ 73' 7.3
- 10K. Kostons ⇢ 6.6
Dự bị 11
- 30N. El Basri ▲ 61' 6.3
- 24S. Penders ▲ 73' 6.3
- 27R. El Azrak ▲ 73' 6.6
- 22D. Rocha ▲ 73' 6.3
- 3R. Zeegers ▲ 87'
- 1T. Lambrix
- 9M. Remans
- 15L. Noviello
- 28J. Vijgen
- 5L. Schenk
- 40M. Van Hecke
- 1N. Bertrams 6.2
- 33C. Seedorf 6.5
- 3M. Amevor 6.9
- 5P. Bogaers ▼ 56' 6.0
- 99T. Persyn 7.2
- 27D. Dorenbosch 6.9
- 17B. De Keersmaecker ⇢ 6.3
- 8S. van Doorm ⇢ ▼ 74' 6.9
- 7J. Dahlhaus ▼ 82' 6.6
- 22E. Rottier ▼ 74' 6.2
- 25C. Brym ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 11
- 10N. Bannis ▲ 56' 6.9
- 20O. Kökcü ⚽ ▲ 74' 7.3
- 77M. Sanoh ▲ 74' 6.7
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 82' 6.9
- 14P. Kestens ▲ 82' 6.9
- 12J. Borgmans
- 31T. Odunze
- 23K. Oostenbrink
- 32Rodrigo Rêgo
- 28J. Janssen
- 45Y. Azzagari
Thống kê
04⚑4
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm18
5Trúng đích8
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
6Cứu thua3
413Chuyền bóng433
288Chuyền chính xác301
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu48
84Ghi được72
75Thủng lưới70
1.91Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai40