FC Eindhoven
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
MVV

FC Eindhoven vs MVV

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 2-3 MVV tại Eerste Divisie, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 2, hòa 1, MVV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LWLLL FC Eindhoven
WWWLW MVV
  1. 15' M. Hoflandphản lưới 1-0
  2. 25' Delano Asante
  3. 45' 1-1 S. Van Dessel11m
  4. HT1-1
  5. 46' E. Eksi T. Muller
  6. 51' M. de Jonge · G. Beaumont 2-1
  7. 73' L. Netten X. Blomme
  8. 76' J. Pawirodihardjo R. Klaasen
  9. 84' R. van de Riet A. Bryson
  10. 87' R. Boon T. Simons
  11. 90' 2-2 O. Dumont · F. Dicke
  12. 90' 2-3 J. Pawirodihardjo
  13. FT2-3

Đội hình

FC Eindhoven
  1. 1J. Borgmans
  2. 22C. Essers
  3. 4J. Poortvliet
  4. 44O. Renfrum
  5. 2T. Simons▼ 87'
  6. 11M. de Jonge
  7. 6G. Beaumont
  8. 13A. Bryson▼ 84'
  9. 8X. Blomme▼ 73'
  10. 10T. Muller▼ 46'
  11. 19S. Baartmans

Dự bị 12

  1. 31N. Janssen
  2. 30D. N. Fancito
  3. 20R. van de Riet▲ 84'
  4. 17L. Netten▲ 73'
  5. 5R. Boon▲ 87'
  6. 29H. Ali
  7. 35J. Elbers
  8. 25L. Smulders
  9. 14N. Munsters
  10. 23R. Meijer
  11. 27E. Eksi▲ 46'
  12. 21A. Ozcan
MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andries Jonker
  1. 1H. Wentges
  2. 21D. Asante
  3. 2M. Hofland
  4. 6F. Dicke
  5. 17S. van der Wegen
  6. 18E. Sierra
  7. 16R. Klaasen▼ 76'
  8. 8S. Van Dessel
  9. 10O. Dumont
  10. 7L. Daneels
  11. 24N. El Hamdaoui

Dự bị 8

  1. 12S. van der Heijden
  2. 23S. Timmers
  3. 3W. Coomans
  4. 26A. Mansala Mpudi
  5. 14M. Kuipers
  6. 11T. Verheijen
  7. 20A. Amgar
  8. 19J. Pawirodihardjo▲ 76'

Thống kê

006
210
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm16
2Trúng đích7
6Chệch đích6
5Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
413Chuyền bóng466
78%Chính xác chuyền83%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0

So sánh

10Trận đấu13
12Ghi được19
21Thủng lưới21
1.2Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu