MVV
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Eindhoven

MVV vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: MVV 0-1 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 1, FC Eindhoven thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WWLWD MVV
WLLLD FC Eindhoven
  1. 12' Romain Matthys
  2. 14' T. Lambrix R. Buifrahi
  3. HT0-0
  4. 46' S. Simons J. Ogenia
  5. 57' Koen Kostons
  6. 60' E. Rottier A. Priske
  7. 69' 0-1 D. Garden
  8. 70' T. Sas C. Seedorf
  9. 75' D. Livramento M. Remans
  10. 86' N. El Basri M. Kleinen
  11. 86' T. Taşçı B. Smeets
  12. 86' K. Sy T. Zeegers
  13. 87' M. van Rosmalen D. Garden
  14. 90'+1 Nabil El Basri
  15. 90'+2 Sven Van Doorm
  16. FT0-1

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 12R. Matthys 3.0
  2. 32T. Zeegers ▼ 86' 6.6
  3. 3Ö. Aktaş 7.7
  4. 20B. Nieling 7.2
  5. 21L. Labylle 6.7
  6. 8N. Souren 6.9
  7. 31M. Kleinen ▼ 86' 7.7
  8. 9M. Remans ▼ 75' 6.3
  9. 5B. Smeets ▼ 86' 7.0
  10. 11R. Buifrahi ▼ 14' 6.9
  11. 10K. Kostons 6.7

Dự bị 12

  1. 1T. Lambrix ▲ 14' 7.7
  2. 22D. Livramento ▲ 75' 6.3
  3. 6N. El Basri ▲ 86' 6.2
  4. 7T. Taşçı ▲ 86' 6.7
  5. 39K. Sy ▲ 86' 6.3
  6. 14S. Penders
  7. 26M. Hofland
  8. 28N. Bouchentouf
  9. 34L. Schenk
  10. 18F. Slegers
  11. 27B. Terwingen
  12. 40N. Martens
FC Eindhoven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Weijs
  1. 26J. Brondeel 8.2
  2. 3M. Amevor 7.2
  3. 18F. Limouri 7.9
  4. 15L. Wouters 7.6
  5. 33C. Seedorf ▼ 70' 7.2
  6. 8S. van Doorm 7.2
  7. 6D. Dorenbosch 6.6
  8. 2J. Ogenia ▼ 46' 7.0
  9. 10O. Kökçü 7.3
  10. 9A. Priske ▼ 60' 6.9
  11. 19D. Garden ▼ 87' 7.3

Dự bị 12

  1. 23S. Simons ▲ 46' 7.3
  2. 22E. Rottier ▲ 60' 6.9
  3. 25T. Sas ▲ 70' 6.9
  4. 21M. van Rosmalen ▲ 87'
  5. 24J. Giebels
  6. 28K. Erkelens
  7. 20N. Achenteh
  8. 45Y. Azzagari
  9. 30N. Fancito
  10. 5M. Swerts
  11. 32Rodrigo Rêgo
  12. 12J. Borgmans

Thống kê

127
310
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm15
4Trúng đích7
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
325Chuyền bóng527
222Chuyền chính xác435
68%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

42Trận đấu46
72Ghi được52
67Thủng lưới73
1.71Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu