Jong Utrecht vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 4-1 NAC Breda tại Eerste Divisie, 20 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 3, NAC Breda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Trọng tài
- S. Teuben
- Phong độ
- LLLLD Jong Utrecht
- WLWDL NAC Breda
- 4' 0-1 T. Velthuis · T. Boere
- 13' D. Sanches Fernandes 1-1
- 30' Lynden Edhart
- 37' Y. Leliendal · L. Edhart 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ C. Mamengi ▼ R. Hendriks
- 46' ▲ W. Kooy ▼ T. St. Jago
- 46' ▲ M. Garbett ▼ E. Banzuzi
- 46' ▲ A. MacNulty ▼ J. Vet
- 46' ▲ A. Kaied ▼ S. Agougil
- 50' Cuco Martina
- 61' ▲ V. Kotzebue ▼ T. Boere
- 67' A. Descotte · R. Shein 3-1
- 68' D. Sanches Fernandes 4-1
- 78' Christopher Mamengi
- 78' ▲ Y. Ikeshita ▼ O. van Eldik
- 78' ▲ J. Vertrouwd ▼ Y. Leliendal
- 78' ▲ A. Omgba ▼ O. Velanas
- 84' ▲ T. Augustinus-Jensen ▼ L. Edhart
- FT4-1
Đội hình
- 1T. Nijhuis 7.2
- 2J. Eersteling 6.5
- 3T. St. Jago ▼ 46' 6.3
- 14R. Hendriks ▼ 46' 7.2
- 5Y. Leliendal ⚽ ▼ 78' 7.6
- 6O. van Eldik ▼ 78' 6.3
- 8R. Shein ⇢ 6.9
- 11D. Sanches Fernandes ⚽2 8.2
- 7E. Reijnders 7.2
- 9L. Edhart ⇢ ▼ 84' 7.3
- 10A. Descotte ⚽ 6.9
Dự bị 11
- 24C. Mamengi ▲ 46' 7.0
- 23W. Kooy ▲ 46' 6.6
- 18Y. Ikeshita ▲ 78' 6.7
- 15J. Vertrouwd ▲ 78' 6.9
- 21T. Augustinus-Jensen ▲ 84' 6.3
- 12A. Boumenjal
- 19M. Rijks
- 25D. Timber
- 17G. Felicia
- 31S. van der Heijden
- 16K. Gadellaa
- 1R. Kortsmit 6.3
- 8E. Banzuzi ▼ 46' 6.3
- 16J. Vet ▼ 46' 6.7
- 15C. Martina 6.3
- 24T. Velthuis ⚽ 6.9
- 2B. Lucassen 5.9
- 10O. Velanas ▼ 78' 6.7
- 32C. Staring 6.2
- 18S. Agougil ▼ 46' 6.5
- 20E. Ómarsson 6.9
- 39T. Boere ⇢ ▼ 61' 7.3
Dự bị 10
- 26M. Garbett ▲ 46' 7.0
- 3A. MacNulty ▲ 46' 6.9
- 41A. Kaied ▲ 46' 6.7
- 17V. Kotzebue ▲ 61' 6.3
- 28A. Omgba ▲ 78' 6.5
- 14B. van Schuppen
- 36P. van de Merbel
- 23R. Besselink
- 31V. Wernersson
- 21M. Rutten
Thống kê
02⚑5
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm14
8Trúng đích5
3Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
5Cứu thua4
393Chuyền bóng392
294Chuyền chính xác297
75%Chính xác chuyền76%
So sánh
43Trận đấu51
44Ghi được79
69Thủng lưới85
1.02Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn33
19Hiệp hai41