NAC Breda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong Utrecht

NAC Breda vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 1-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 5, hòa 3, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 16
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LLLLD Jong Utrecht
  1. HT0-0
  2. 46' V. Kotzebue Y. Azzagari
  3. 46' W. Cagro J. Antonia
  4. 46' E. Banzuzi B. van Schuppen
  5. 46' J. Eerstelingphản lưới 1-0
  6. 57' 1-1 R. Huizing · R. El Azrak
  7. 62' E. Maddy M. Mallahi
  8. 72' P. Kestens K. de Rooij
  9. 72' K. van den Hoek A. Sellouf
  10. 81' M. Rijks R. El Azrak
  11. 81' I. Bonsu A. Lottin
  12. FT1-1

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. de Graaf
  1. 1N. Olij 6.9
  2. 21M. Rutten 7.0
  3. 15J. Mashart 7.2
  4. 20D. Malone 6.9
  5. 33T. Haye 7.6
  6. 17D. Bakker 7.3
  7. 18Y. Azzagari ▼ 46' 6.6
  8. 35B. van Schuppen ▼ 46' 6.7
  9. 10R. Seuntjens 7.7
  10. 77J. Antonia ▼ 46' 7.0
  11. 7K. de Rooij ▼ 72' 6.9

Dự bị 10

  1. 28V. Kotzebue ▲ 46' 6.2
  2. 47W. Cagro ▲ 46' 6.3
  3. 37E. Banzuzi ▲ 46' 6.6
  4. 26P. Kestens ▲ 72' 7.0
  5. 29S. Agougil
  6. 24C. Rösler
  7. 4M. Adilehou
  8. 22M. Vanacker
  9. 36P. van de Merbel
  10. 14A. Kosiah
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1F. de Keijzer 7.5
  2. 5G. Çulhacı 6.9
  3. 2J. Eersteling 6.2
  4. 6A. Lottin ▼ 81' 7.2
  5. 10R. El Azrak ▼ 81' 6.9
  6. 3R. Huizing 8.0
  7. 8Y. Ikeshita 6.9
  8. 14J. Mukeh 6.9
  9. 9N. Venema 6.3
  10. 7M. Mallahi ▼ 62' 6.7
  11. 11A. Sellouf ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 17E. Maddy ▲ 62' 6.5
  2. 15K. van den Hoek ▲ 72' 6.6
  3. 19M. Rijks ▲ 81' 6.7
  4. 18I. Bonsu ▲ 81' 6.3
  5. 16J. Houweling
  6. 20O. Alou
  7. 22D. Sanches Fernandes
  8. 21E. Velland
  9. 12R. El Barjiji

Thống kê

008
200
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm8
5Trúng đích5
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị5
10Phạm lỗi12
4Cứu thua5
543Chuyền bóng361
457Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

49Trận đấu43
75Ghi được49
61Thủng lưới77
1.53Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu