Jong Utrecht
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NAC Breda

Jong Utrecht vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-1 NAC Breda tại Eerste Divisie, 2 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLLL Jong Utrecht
WLWDL NAC Breda
  1. 30' S. Wegen · E. Schlichting 1-0
  2. 45'+1 Calvin Raatsie
  3. HT1-0
  4. 51' Sabir Agougil
  5. 61' M. Akkerman E. Schlichting
  6. 61' T. Augustinus-Jensen A. Blake
  7. 61' M. Garbett S. Agougil
  8. 61' R. Kuijpers V. Wernersson
  9. 62' 1-1 W. Kooyphản lưới
  10. 67' N. Viereck W. Kooy
  11. 67' R. El Arguioui S. Wegen
  12. 75' N. Bukala N. Held
  13. 88' J. van de Haar M. Rijks
  14. 89' Mees Akkerman
  15. 90'+8 T. Marijnissen T. Boere
  16. FT1-1

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1C. Raatsie
  2. 2R. van Hees
  3. 3W. Kooy▼ 67'
  4. 14J. Mukeh
  5. 5N. Held▼ 75'
  6. 6S. Andersen
  7. 8Y. Leliendal
  8. 7E. Schlichting▼ 61'
  9. 10S. Wegen▼ 67'
  10. 11A. Blake▼ 61'
  11. 9M. Rijks▼ 88'

Dự bị 12

  1. 17M. Akkerman▲ 61'
  2. 21T. Augustinus-Jensen▲ 61'
  3. 23N. Viereck▲ 67'
  4. 20R. El Arguioui▲ 67'
  5. 16N. Bukala▲ 75'
  6. 19J. van de Haar▲ 88'
  7. 15J. Rawlins
  8. 31K. Gadellaa
  9. 18O. van Eldik
  10. 24B. Hardley
  11. 12A. Boumenjal
  12. 22L. Edhart
NAC Breda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Lokhoff
  1. 49T. Troost
  2. 3M. Koscelník
  3. 23R. Besselink
  4. 5J. Van den Bergh
  5. 4B. Kemper
  6. 18S. Agougil▼ 61'
  7. 8C. Leemans
  8. 39D. Janošek
  9. 31V. Wernersson▼ 61'
  10. 9S. Haugen
  11. 19T. Boere▼ 90'

Dự bị 10

  1. 7M. Garbett▲ 61'
  2. 17R. Kuijpers▲ 61'
  3. 27T. Marijnissen▲ 90'
  4. 29M. Rached
  5. 25S. de Wijs
  6. 6C. Staring
  7. 26K. van der Veldt
  8. 14A. Kaied
  9. 36P. van de Merbel
  10. 2B. Lucassen

Thống kê

020
410
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
1Chệch đích8
4Bị chặn0
0Phạt góc4
1Việt vị6
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
425Chuyền bóng523
73%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu50
36Ghi được91
86Thủng lưới73
0.84Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn31
17Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu