Jong Utrecht
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NAC Breda

Jong Utrecht vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-0 NAC Breda tại Eerste Divisie, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 3, NAC Breda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
R. Hensgens
Phong độ
LLLLD Jong Utrecht
WLWDL NAC Breda
  1. 40' Yassine Azzagari
  2. HT0-0
  3. 46' R. Kluivert S. Mokono
  4. 58' Jeredy Hilterman
  5. 59' M. Bilate J. Hilterman
  6. 61' Welat Cagro
  7. 66' N. Bannis E. Banzuzi
  8. 71' J. Eersteling T. St. Jago
  9. 76' Kaj de Rooij
  10. 83' D. Sanches Fernandes R. Shein
  11. 84' A. Lottin A. Zagré
  12. 84' B. van Schuppen Y. Azzagari
  13. 90' P. Almqvist · J. Eersteling 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1T. Nijhuis 7.3
  2. 14T. St. Jago ▼ 71' 7.2
  3. 11A. Zagré ▼ 84' 6.5
  4. 5G. Çulhacı 6.9
  5. 2S. Mokono ▼ 46' 6.3
  6. 3R. Meissen 7.3
  7. 9P. Almqvist 7.2
  8. 8R. Shein ▼ 83' 7.2
  9. 6Y. Ikeshita 7.0
  10. 7M. Sylla 7.2
  11. 10R. Balk 6.6

Dự bị 11

  1. 15R. Kluivert ▲ 46' 7.0
  2. 12J. Eersteling ▲ 71' 7.0
  3. 19D. Sanches Fernandes ▲ 83' 6.6
  4. 18A. Lottin ▲ 84' 6.6
  5. 23R. Huizing
  6. 20M. Rijks
  7. 31J. Houweling
  8. 21E. Maddy
  9. 17M. Mallahi
  10. 22D. Timber
  11. 16K. Gadellaa
NAC Breda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. de Graaf
  1. 1N. Olij 8.3
  2. 4M. Adilehou 6.7
  3. 15J. Mashart 6.9
  4. 20D. Malone 6.9
  5. 17D. Bakker 7.0
  6. 11O. Velanas 6.9
  7. 18Y. Azzagari ▼ 84' 6.6
  8. 47W. Cagro 7.2
  9. 37E. Banzuzi ▼ 66' 6.5
  10. 6J. Hilterman ▼ 59' 6.3
  11. 7K. de Rooij 7.2

Dự bị 8

  1. 42M. Bilate ▲ 59' 6.5
  2. 9N. Bannis ▲ 66' 6.6
  3. 35B. van Schuppen ▲ 84' 6.6
  4. 55D. McIntosh-Buffonge
  5. 36P. van de Merbel
  6. 30G. Siereveld
  7. 14A. Kosiah
  8. 27W. Neelen

Thống kê

005
340
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
3Cứu thua7
321Chuyền bóng519
245Chuyền chính xác424
76%Chính xác chuyền82%

So sánh

43Trận đấu49
49Ghi được75
77Thủng lưới61
1.14Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu