NAC Breda
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Utrecht

NAC Breda vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 3-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 5, hòa 3, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LLLLD Jong Utrecht
  1. 26' R. Meissenphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Remco Balk
  4. 51' M. Azarkan K. de Rooij
  5. 56' Jethro Mashart
  6. 63' S. van Hooijdonk M. Bilate
  7. 63' L. Immers J. Mashart
  8. 72' 1-1 J. Hilterman11m
  9. 75' A. Jansen N. Venema
  10. 78' M. Adilehou · T. Haye 2-1
  11. 80' S. van Hooijdonk 3-1
  12. 81' Y. Ikeshita D. van den Berg
  13. 85' D. Sanches Fernandes J. Hilterman
  14. 85' T. Pieters O. Velanas
  15. 90' Yuya Ikeshita
  16. FT3-1

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 6.5
  2. 4M. Adilehou 7.7
  3. 2R. Schouten 7.9
  4. 14R. Hendriks 7.0
  5. 15J. Mashart ▼ 63' 6.9
  6. 33T. Haye 8.0
  7. 8M. El Allouchi 6.9
  8. 6L. Fiorini 7.0
  9. 42M. Bilate ▼ 63' 7.2
  10. 11N. Venema ▼ 75' 7.5
  11. 7K. de Rooij ▼ 51' 6.6

Dự bị 11

  1. 40M. Azarkan ▲ 51' 6.2
  2. 17S. van Hooijdonk ▲ 63' 7.2
  3. 9L. Immers ▲ 63' 6.9
  4. 19A. Jansen ▲ 75' 6.7
  5. 16C. Kramer
  6. 25A. Kali
  7. 23R. Kortsmit
  8. 12D. Maatsen
  9. 55D. McIntosh-Buffonge
  10. 18Y. Azzagari
  11. 24C. Rosler
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Plugboer
  1. 1M. Paes 7.0
  2. 5G. Çulhacı 6.2
  3. 2M. Pabai 6.7
  4. 3R. Meissen 7.2
  5. 11O. Velanas ▼ 85' 6.6
  6. 8D. van den Berg ▼ 81' 6.9
  7. 6R. Huizing 7.3
  8. 14J. Mukeh 6.0
  9. 7M. Mallahi 6.9
  10. 9J. Hilterman ▼ 85' 6.9
  11. 10R. Balk 5.6

Dự bị 10

  1. 15Y. Ikeshita ▲ 81' 6.3
  2. 17D. Sanches Fernandes ▲ 85' 6.3
  3. 21T. Pieters ▲ 85' 6.3
  4. 19D. Daniels
  5. 22R. El Barjiji
  6. 16J. Houweling
  7. 20O. Alou
  8. 23A. Oehlers
  9. 12D. van der Kust
  10. 18A. Lottin

Thống kê

018
111
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm10
8Trúng đích1
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
560Chuyền bóng330
499Chuyền chính xác264
89%Chính xác chuyền80%

So sánh

47Trận đấu44
87Ghi được63
52Thủng lưới88
1.85Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu