NAC Breda vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 3-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 5, hòa 3, Jong Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Trọng tài
- L. Gerrets
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- LLLLD Jong Utrecht
- 7' 0-1 A. Lottin · E. Reijnders
- 13' J. Vet · B. Lucassen 1-1
- 17' Christopher Mamengi
- 19' Derensili Sanches Fernandes
- 26' Arthur Zagre
- 33' Javier Vet
- HT1-1
- 56' B. Lucassen · J. van der Sande 2-1
- 58' O. Velanas 3-1
- 63' Odysseus Velanas
- 67' ▲ G. Felicia ▼ C. Mamengi
- 69' ▲ E. Banzuzi ▼ B. van Schuppen
- 75' ▲ J. Herrmann ▼ O. Velanas
- 83' ▲ M. Rutten ▼ B. Lucassen
- 83' ▲ L. Marijnissen ▼ T. Velthuis
- 88' ▲ A. Oehlers ▼ D. Versluis
- 88' ▲ Y. Ikeshita ▼ R. Shein
- 89' ▲ M. Rijks ▼ D. Sanches Fernandes
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Kortsmit 6.3
- 2B. Lucassen ⚽ ⇢ ▼ 83' 9.3
- 23R. Besselink 7.2
- 24T. Velthuis ▼ 83' 6.6
- 5F. Di Michele Sanchez 6.5
- 14B. van Schuppen ▼ 69' 6.9
- 6A. Plat 6.9
- 11K. de Rooij 8.0
- 16J. Vet ⚽ 6.7
- 10O. Velanas ⚽ ▼ 75' 7.5
- 9J. van der Sande ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 8E. Banzuzi ▲ 69' 7.0
- 19J. Herrmann ▲ 75' 6.9
- 21M. Rutten ▲ 83' 6.6
- 12L. Marijnissen ▲ 83' 6.3
- 29A. Kosiah
- 27T. Marijnissen
- 36P. van de Merbel
- 25S. de Wijs
- 26M. Brandt
- 1T. Nijhuis 7.3
- 3J. Rawlins 6.6
- 14R. Meissen 6.7
- 5C. Mamengi ▼ 67' 6.3
- 2J. Eersteling 6.2
- 6R. Shein ▼ 88' 6.9
- 8A. Lottin ⚽ 7.0
- 11A. Zagré 6.0
- 10E. Reijnders ⇢ 7.7
- 9D. Versluis ▼ 88' 6.6
- 7D. Sanches Fernandes ▼ 89' 6.7
Dự bị 11
- 21G. Felicia ▲ 67' 6.0
- 17A. Oehlers ▲ 88'
- 18Y. Ikeshita ▲ 88'
- 20M. Rijks ▲ 89'
- 15Y. Leliendal
- 22O. van Eldik
- 24K. van den Hoek
- 23D. Timber
- 19I. Jenner
- 31J. Steins
- 16K. Gadellaa
Thống kê
02⚑6
⚑930
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm9
9Trúng đích3
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
6Phạt góc9
4Việt vị4
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
402Chuyền bóng378
305Chuyền chính xác290
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu43
79Ghi được44
85Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai19