FC Eindhoven
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong AZ

FC Eindhoven vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-0 Jong AZ tại Eerste Divisie, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 6, hòa 3, Jong AZ thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Trọng tài
S. Teuben
Phong độ
WLLLD FC Eindhoven
WLLWW Jong AZ
  1. 32' K. Oostenbrink B. De Keersmaecker
  2. 37' Misha Engel
  3. 45'+2 O. Kökçü · J. Dahlhaus 1-0
  4. HT1-0
  5. 61' E. Poku D. Reverson
  6. 61' S. Dekkers M. Engel
  7. 65' Y. Azzagari S. van Doorm
  8. 65' P. Kestens O. Kökçü
  9. 75' Justin Ogenia
  10. 77' Jasper Dahlhaus
  11. 79' R. Daal S. Allouch
  12. 79' J. Addai L. Schouten
  13. 85' Wouter Goes
  14. 87' N. Koster F. de Jong
  15. 88' E. Rottier J. Ogenia
  16. 88' D. Enokpa N. Bannis
  17. 89' Yassine Azzagari
  18. FT1-0

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Penders
  1. 1N. Bertrams 7.5
  2. 3M. Amevor 7.2
  3. 4M. Peijnenburg 7.5
  4. 5P. Bogaers 7.0
  5. 33C. Seedorf 6.9
  6. 8S. van Doorm ▼ 65' 7.3
  7. 17B. De Keersmaecker ▼ 32' 6.7
  8. 7J. Dahlhaus 6.6
  9. 2J. Ogenia ▼ 88' 7.5
  10. 20O. Kökçü ▼ 65' 7.2
  11. 10N. Bannis ▼ 88' 7.2

Dự bị 11

  1. 23K. Oostenbrink ▲ 32' 6.7
  2. 45Y. Azzagari ▲ 65' 6.3
  3. 14P. Kestens ▲ 65' 6.6
  4. 22E. Rottier ▲ 88' 6.2
  5. 19D. Enokpa ▲ 88' 6.6
  6. 12J. Borgmans
  7. 28J. Janssen
  8. 27D. Dorenbosch
  9. 32Rodrigo Rêgo
  10. 21C. Faber
  11. 31T. Odunze
Jong AZ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro 7.3
  2. 2R. Lathouwers 6.9
  3. 3W. Goes 6.5
  4. 4M. Dekker 7.0
  5. 5M. Engel ▼ 61' 6.3
  6. 10F. de Jong ▼ 87' 6.6
  7. 6L. Schouten ▼ 79' 7.3
  8. 8Z. Buurmeester 6.6
  9. 7I. Griffith 7.2
  10. 9D. Reverson ▼ 61' 6.3
  11. 11S. Allouch ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 19E. Poku ▲ 61' 6.6
  2. 15S. Dekkers ▲ 61' 6.6
  3. 21R. Daal ▲ 79' 6.9
  4. 17J. Addai ▲ 79' 6.7
  5. 20N. Koster ▲ 87' 6.7
  6. 12L. Postma
  7. 14F. Stam
  8. 18N. Twisk
  9. 16D. Deen

Thống kê

037
211
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
19Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
332Chuyền bóng542
237Chuyền chính xác436
71%Chính xác chuyền80%

So sánh

48Trận đấu47
72Ghi được83
70Thủng lưới70
1.5Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu