Jong AZ
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Eindhoven

Jong AZ vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 1, hòa 2, FC Eindhoven thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 6
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
WLLWW Jong AZ
LWLLL FC Eindhoven
  1. 12' Farouq Limouri
  2. HT0-0
  3. 46' K. Smit L. Schouten
  4. 46' J. Berkhout W. Goes
  5. 50' Dave Kwakman
  6. 62' Tibo Persyn
  7. 63' Jurre van Aken
  8. 67' D. Reverson M. Meerdink
  9. 71' J. Ogenia T. Persyn
  10. 78' O. Kökçü S. van Doorm
  11. FT0-0

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sierksma
  1. 1R. Owusu-Oduro
  2. 2J. van Aken
  3. 3W. Goes ▼ 46'
  4. 4M. Dekker
  5. 5F. Stam
  6. 6L. Postma
  7. 8L. Schouten ▼ 46'
  8. 7R. Kewal
  9. 10D. Kwakman
  10. 9M. Meerdink ▼ 67'
  11. 11R. Daal

Dự bị 11

  1. 18K. Smit ▲ 46'
  2. 12J. Berkhout ▲ 46'
  3. 19D. Reverson ▲ 67'
  4. 22J. Esajas
  5. 15S. Dekkers
  6. 23J. Kalisvaart
  7. 21E. Mastoras
  8. 16K. Zeggen
  9. 20T. Kerssens
  10. 14M. Engel
  11. 17N. Koster
FC Eindhoven Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Weijs
  1. 26J. Brondeel
  2. 3M. Amevor
  3. 18F. Limouri
  4. 33C. Seedorf
  5. 99T. Persyn ▼ 71'
  6. 8S. van Doorm ▼ 78'
  7. 6D. Dorenbosch
  8. 7J. Dahlhaus
  9. 9A. Priske
  10. 22E. Rottier
  11. 11J. Sleegers

Dự bị 11

  1. 2J. Ogenia ▲ 71'
  2. 10O. Kökçü ▲ 78'
  3. 23S. Simons
  4. 45Y. Azzagari
  5. 15L. Wouters
  6. 25T. Sas
  7. 32Rodrigo Rêgo
  8. 12J. Borgmans
  9. 19D. Garden
  10. 30N. Fancito
  11. 21M. van Rosmalen

Thống kê

022
320
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm17
1Trúng đích4
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
2Phạt góc3
5Việt vị1
16Phạm lỗi3
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
521Chuyền bóng409
453Chuyền chính xác331
87%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu46
72Ghi được52
72Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu