Jong AZ
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Eindhoven

Jong AZ vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-1 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 1, hòa 2, FC Eindhoven thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
WLLWW Jong AZ
LWLLL FC Eindhoven
  1. 3' Rens Boon
  2. HT0-0
  3. 46' A. Bryson R. Boon
  4. 62' F. Elkjaer J. Sijbrands
  5. 62' T. de Wit S. van Duijn
  6. 62' N. Munsters X. Blomme
  7. 71' J. Bergraaf B. Kovacs
  8. 77' L. Netten T. Muller
  9. 78' E. Eksi G. Beaumont
  10. 82' 0-1 O. Renfrum · N. Munsters
  11. 85' Y. van den Ban S. De Grand
  12. 88' L. Smulders S. Baartmans
  13. 90'+3 Julian Oerip
  14. FT0-1

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Peereboom
  1. 1K. Zeggen
  2. 2J. Zwart
  3. 3R. Ichihara
  4. 4B. van Duijl
  5. 5S. De Grand▼ 85'
  6. 6J. Sijbrands▼ 62'
  7. 10H. de Wit
  8. 7A. Oufkir
  9. 8J. Oerip
  10. 11S. van Duijn▼ 62'
  11. 9B. Kovacs▼ 71'

Dự bị 11

  1. 23I. Ka
  2. 16K. Schilder
  3. 20Y. van den Ban▲ 85'
  4. 19J. Bergraaf▲ 71'
  5. 21K. van Ouytsel
  6. 15S. Simons
  7. 18F. Elkjaer▲ 62'
  8. 17M. Roede
  9. 12K. Inge
  10. 14M. Menu
  11. 22T. de Wit▲ 62'
FC Eindhoven Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Maurice Verberne
  1. 1J. Borgmans
  2. 22C. Essers
  3. 4J. Poortvliet
  4. 5R. Boon▼ 46'
  5. 44O. Renfrum
  6. 11M. de Jonge
  7. 6G. Beaumont▼ 78'
  8. 8X. Blomme▼ 62'
  9. 2T. Simons
  10. 10T. Muller▼ 77'
  11. 19S. Baartmans▼ 88'

Dự bị 12

  1. 31N. Janssen
  2. 30D. N. Fancito
  3. 13A. Bryson▲ 46'
  4. 21A. Ozcan
  5. 25L. Smulders▲ 88'
  6. 14N. Munsters▲ 62'
  7. 27E. Eksi▲ 78'
  8. 17L. Netten▲ 77'
  9. 29H. Ali
  10. 35J. Elbers
  11. 28K. Akar
  12. 23R. Meijer

Thống kê

015
310
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm10
5Trúng đích3
3Chệch đích5
0Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
541Chuyền bóng376
83%Chính xác chuyền74%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu10
35Ghi được12
17Thủng lưới21
3.18Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn6
27Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu