Olympique Safi vs Raja Casablanca
Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-2 Raja Casablanca tại Botola Pro, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 0, hòa 2, Raja Casablanca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade El Massira, Safi
- Phong độ
- LDDDL Olympique Safi
- WLDWW Raja Casablanca
- 18' A. Ouhatti
- 22' I. Mokadem
- 38' 0-1 A. Khafifi · A. Barkok
- HT0-1
- 58' ▲ A. Habbassi ▼ A. Ouhatti
- 58' ▲ A. Samoudi ▼ M. Fadil
- 59' ▲ S. Bougrine ▼ Y. Iguiz
- 59' ▲ I. Khafi ▼ A. Barkok
- 59' ▲ Shararh ▼ P. Sakho
- 64' 0-2 I. Khafi · M. Boulacsout
- 65' ▲ S. Errahouli ▼ S. El Moudane
- 65' ▲ I. Khannouss ▼ Y. Najari
- 72' ▲ A. Khammas ▼ M. Boulacsout
- 72' ▲ A. Laftah ▼ A. Maamouri
- 78' A. Khammas
- 82' M. Mchakhchekh
- 82' ▲ M. Elaz ▼ S. El Bouchqali
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Kernane
- 32I. Serbout
- 8F. Karmoune
- 2A. Soufeir
- 3W. Atik
- 4F. Ngoma
- 29S. El Bouchqali ▼ 82'
- 33M. Fadil ▼ 58'
- 6S. El Moudane ▼ 65'
- 10A. Ouhatti ▼ 58'
- 19Y. Najari ▼ 65'
Dự bị 9
- 25Y. El Motie
- 31H. Semmoumy
- 28A. Habbassi ▲ 58'
- 7A. Samoudi ▲ 58'
- 5S. Errahouli ▲ 65'
- 22A. Eddaou
- 15Y. Kordani
- 18I. Khannouss ▲ 65'
- 11M. Elaz ▲ 82'
- 32Y. Zoubir
- 7M. Boulacsout ▼ 72'
- 33M. Mchakhchekh
- 5A. Khafifi
- 4I. Mokadem
- 23M. Al Makahasi
- 6A. Barkok ▼ 59'
- 26B. Conte
- 11A. Maamouri ▼ 72'
- 18Y. Iguiz ▼ 59'
- 79P. Sakho ▼ 59'
Dự bị 9
- 40S. Antra
- 24A. Khammas ▲ 72'
- 8H. Ferdaoussi
- 34S. Bougrine ▲ 59'
- 9I. Khafi ▲ 59'
- 27Shararh ▲ 59'
- 88A. Laftah ▲ 72'
- 99M. Oyewusi
- 19O. Chraibi
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu30
44Ghi được39
52Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai20