Olympique Safi
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Raja Casablanca

Olympique Safi vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 2-2 Raja Casablanca tại Botola Pro, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 2, hòa 3, Raja Casablanca thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Sân vận động
Stade de Marrakech, Marrakech
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
WLDWW Raja Casablanca
  1. 25' Souhail Yechou
  2. 29' Yousri Bouzok
  3. 43' K. El Keraa A. Diarra
  4. 45'+2 Roger Aholou
  5. HT0-0
  6. 46' A. Badaoui Y. Belammari
  7. 49' 0-1 M. Al Makahasi
  8. 52' S. Yechou11m 1-1
  9. 54' Soulaiman El Amrani
  10. 60' W. Rhailouf Y. Michte
  11. 60' B. El Bahraoui C. Samaké
  12. 66' H. Domingo M. Al Makahasi
  13. 72' Adam Ennafati
  14. 77' Z. Belmaachi S. El Morsli
  15. 77' A. Kassak B. Haba
  16. 81' B. El Bahraoui 2-1
  17. 82' Brahim El Bahraoui
  18. 83' Anas Zniti
  19. 84' M. Zrida R. Aholou
  20. 84' M.Zila Y. Bouzok
  21. 86' Ismail Mokadem
  22. 90'+5 2-2 A. Badaoui
  23. FT2-2

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Z. Aboub
  1. 1K. Kbiri
  2. 99Y. Kordani
  3. 30S. El Amrani
  4. 6K. El Bounagat
  5. 29B. Haba ▼ 77'
  6. 80Y. Michte ▼ 60'
  7. 27S. El Morsli ▼ 77'
  8. 33S. Yechou
  9. 13H. Moujahid
  10. 9C. Samaké ▼ 60'
  11. 88A. Diarra ▼ 43'

Dự bị 9

  1. 19K. El Keraa ▲ 43'
  2. 40W. Rhailouf ▲ 60'
  3. 3B. El Bahraoui ▲ 60'
  4. 5Z. Belmaachi ▲ 77'
  5. 10A. Kassak ▲ 77'
  6. 7O. Hafari
  7. 8F. Karmoune
  8. 21M. Assahabi
  9. 22A. Kernane
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 1A. Zniti
  2. 27M. Boulacsout
  3. 28B. Arrassi
  4. 4I. Mokadem
  5. 17Y. Belammari ▼ 46'
  6. 23M. Al Makahasi ▼ 66'
  7. 18R. Aholou ▼ 84'
  8. 26Y. Bouzok ▼ 84'
  9. 34S. Bougrine
  10. 77A. Ennaffati
  11. 11N. Zerhouni

Dự bị 9

  1. 25A. Badaoui ▲ 46'
  2. 14H. Domingo ▲ 66'
  3. 19M. Zrida ▲ 84'
  4. 97M.Zila ▲ 84'
  5. 6E. El Moubarik
  6. 89M. Fakhr
  7. 7K. Al Achkar
  8. 30A. Camara
  9. 33M. Lamchkhchakh

Thống kê

031
1050
1Phạt góc10
3Thẻ vàng5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
29Ghi được65
28Thủng lưới21
0.94Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu