Raja Casablanca
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Safi

Raja Casablanca vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 2-0 Olympique Safi tại Botola Pro, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 5, hòa 2, Olympique Safi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
LDDDL Olympique Safi
  1. 11' A. Khafifi · Shararh 1-0
  2. 12' Moussa Koné
  3. 17' Mathias Oyewusi Kehinde
  4. 25' Soufian El Moudane
  5. 32' A. Barkok H. Ferdaoussi
  6. 41' Badr Benoun11mhỏng 11m
  7. HT1-0
  8. 46' A. Mkhair M. Kone
  9. 46' I. Khannouss Y. Najari
  10. 48' Mohamed Boulacsout
  11. 59' M. Dahak P. Sakho
  12. 72' M. Elaz S. El Bouchqali
  13. 72' A. Eddaou H. Ferhani
  14. 73' A. Habbassi W. Atik
  15. 75' A. El Amloud Shararh
  16. 75' B. Halimi S. Bougrine
  17. 75' I. Khafi M. Oyewusi
  18. 77' M. Boulacsout · A. El Amloud 2-0
  19. 88' Imad Khannouss
  20. FT2-0

Đội hình

Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fadlu Davids
  1. 1E. M. Al Harrar
  2. 7M. Boulacsout
  3. 13B. Benoun
  4. 5A. Khafifi
  5. 4I. Mokadem
  6. 23M. Al Makahasi
  7. 8H. Ferdaoussi ▼ 32'
  8. 27Shararh ▼ 75'
  9. 34S. Bougrine ▼ 75'
  10. 79P. Sakho ▼ 59'
  11. 99M. Oyewusi ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12K. Alaoui
  2. 17A. El Amloud ▲ 75'
  3. 24A. Khammas
  4. 33M. Mchakhchekh
  5. 6A. Barkok ▲ 32'
  6. 21M. Dahak ▲ 59'
  7. 26B. Conte
  8. 30B. Halimi ▲ 75'
  9. 9I. Khafi ▲ 75'
Olympique Safi Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 3W. Atik ▼ 73'
  3. 32I. Serbout
  4. 15Y. Kordani
  5. 13H. Ferhani ▼ 72'
  6. 29S. El Bouchqali ▼ 72'
  7. 4F. Ngoma
  8. 6S. El Moudane
  9. 5S. Errahouli
  10. 19Y. Najari ▼ 46'
  11. 14M. Kone ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 25Y. El Motie
  2. 24Y. Ezzine
  3. 31H. Semmoumy
  4. 11M. Elaz ▲ 72'
  5. 21M. Chemlal
  6. 30A. Mkhair ▲ 46'
  7. 18I. Khannouss ▲ 46'
  8. 22A. Eddaou ▲ 72'
  9. 28A. Habbassi ▲ 73'

Thống kê

02
21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
39Ghi được44
19Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu