Raja Casablanca
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

Raja Casablanca vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 1-0 Olympique Safi tại Botola Pro, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 5, hòa 2, Olympique Safi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
LDDDL Olympique Safi
  1. 8' Abdoulaye Diarra
  2. 21' Sabir Bougrine
  3. 42' Youness Najari
  4. 45'+2 Cheickna Samake
  5. HT0-0
  6. 48' B. El Bahraoui C. Samaké
  7. 58' M. Al Makahasi M. Zrida
  8. 58' A. Camara E. El Moubarik
  9. 66' W. Rhailouf A. Kassak
  10. 73' B. Haba Y. Najjari
  11. 75' R. Benayad E. Maouhoub
  12. 84' R. Benayad 1-0
  13. 89' B. Arrassi M. Boulacsout
  14. 89' M.Zila S. Bougrine
  15. 90'+4 Marouane Zila
  16. FT1-0

Đội hình

Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 1A. Zniti
  2. 27M. Boulacsout ▼ 89'
  3. 5A. Khafifi
  4. 4I. Mokadem
  5. 17Y. Belammari
  6. 19M. Zrida ▼ 58'
  7. 6E. El Moubarik ▼ 58'
  8. 26Y. Bouzok
  9. 34S. Bougrine ▼ 89'
  10. 11N. Zerhouni
  11. 49E. Maouhoub ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 23M. Al Makahasi ▲ 58'
  2. 30A. Camara ▲ 58'
  3. 9R. Benayad ▲ 75'
  4. 28B. Arrassi ▲ 89'
  5. 97M.Zila ▲ 89'
  6. 3Z. Labib
  7. 7K. Al Achkar
  8. 21V. Abrego
  9. 32Y. Zoubir
Olympique Safi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Aboub
  1. 1K. Kbiri
  2. 2M. Naji
  3. 21M. Assahabi
  4. 99Y. Kordani
  5. 64H. Ferhani
  6. 15A. Lamirat
  7. 10A. Kassak ▼ 66'
  8. 88A. Diarra
  9. 13H. Moujahid
  10. 11Y. Najjari ▼ 73'
  11. 9C. Samaké ▼ 48'

Dự bị 9

  1. 3B. El Bahraoui ▲ 48'
  2. 40W. Rhailouf ▲ 66'
  3. 29B. Haba ▲ 73'
  4. 18A. Sabile
  5. 19M. Samoudi
  6. 22A. Kernane
  7. 33S. Yechou
  8. 36S. Errahouli
  9. 80Y. Michte

Thống kê

026
530
6Phạt góc5
2Thẻ vàng3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
65Ghi được29
21Thủng lưới28
1.86Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn9
38Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu