AS FAR
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Khemis Zemamra

AS FAR vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 0-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 6, hòa 2, CR Khemis Zemamra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Phong độ
DDLDW AS FAR
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 7' A. El Hamzaoui
  2. 22' M. Abdourahmane
  3. 44' J. Ajako
  4. HT0-0
  5. 46' M. Bouriga R. Slim
  6. 46' J. E. El Khfiyef N. Mbemba
  7. 46' J. Ech Chamakh A. Ait Khassou
  8. 66' I. Zidani A. Badaoui
  9. 66' Y. Faffa M. N. Tahiri
  10. 67' K. Ouarkhane Ait A. Hammoudan
  11. 77' A. Bach
  12. 80' A. Missou To Carneiro
  13. 89' S. Akaba M. Kamal
  14. 89' M. Moutaouali A. El Ghanouj
  15. 90' S. Akaba
  16. FT0-0

Đội hình

AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 1A. El Khayati
  2. 27A. Ait Khassou▼ 46'
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 2To Carneiro▼ 80'
  6. 34M. Hrimat
  7. 3A. Bach
  8. 10R. Slim▼ 46'
  9. 26N. Mbemba▼ 46'
  10. 11A. Hammoudan▼ 67'
  11. 7Y. El Fahli

Dự bị 9

  1. 22H. Mesbahi
  2. 5Y. Abdelhamid
  3. 9M. Bouriga▲ 46'
  4. 17H. Khabba
  5. 19J. E. El Khfiyef▲ 46'
  6. 23J. Ech Chamakh▲ 46'
  7. 24N. El Abd
  8. 8K. Ouarkhane Ait▲ 67'
  9. 39A. Missou▲ 80'
CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 27A. Tine
  3. 15B. Soufi
  4. 19M. Abdourahmane
  5. 2J. Ajako
  6. 99A. Badaoui▼ 66'
  7. 51A. El Ghanouj▼ 89'
  8. 6A. El Bajjani
  9. 31M. Kamal▼ 89'
  10. 36M. N. Tahiri▼ 66'
  11. 17A. El Hamzaoui

Dự bị 9

  1. 95M. El Jourbaoui
  2. 66R. Ait Boughima
  3. 4I. Zidani▲ 66'
  4. 8M. Radouani
  5. 11Y. Faffa▲ 66'
  6. 16M. Oujeddou
  7. 25A. Balich
  8. 9S. Akaba▲ 89'
  9. 10M. Moutaouali▲ 89'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu30
64Ghi được28
32Thủng lưới37
1.36Bàn thắng mỗi trận0.93
22Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu