AS FAR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Khemis Zemamra

AS FAR vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 6, hòa 2, CR Khemis Zemamra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
DDLDW AS FAR
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 43' Akram Nakach
  2. HT0-0
  3. 53' A. Zouhzouh 1-0
  4. 57' Mahamadou Camara
  5. 67' A. Hammoudan Y. El Fahli
  6. 68' Y. Faffa A. Azri
  7. 68' A. Marzak I. Zidani
  8. 68' I. Gourad S. El Bouchqali
  9. 70' A. El Bajjani A. Marzak
  10. 80' Salah Moussadak
  11. 85' Z. Derrag K. Aït Ouarkhane
  12. 89' Z. Ajoughlal A. Zouhzouh
  13. 90'+3 Zakaria Ajoughlal
  14. 90'+4 Abdellatif El Bajjani
  15. 90' J. Essaghir M. Habbali
  16. 90'+1 H. Ghattass Z. Bahrou
  17. FT1-0

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Velud
  1. 1A. El Khayati
  2. 15H. Essaoubi
  3. 29H. Inonga
  4. 5A. Nakach
  5. 3A. Bach
  6. 8K. Aït Ouarkhane ▼ 85'
  7. 13L. Naji
  8. 34M. Hrimat
  9. 7Y. El Fahli ▼ 67'
  10. 9J. Beya
  11. 10A. Zouhzouh ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 11A. Hammoudan ▲ 67'
  2. 6Z. Derrag ▲ 85'
  3. 21Z. Ajoughlal ▲ 89'
  4. 2Tó Carneiro
  5. 16M. Benabid
  6. 14M. Benhalib
  7. 18T. Orebonye
  8. 19H. Houeibib
  9. 33E. Boukhriss
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 1M. Fakhr
  2. 27A. Tine
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 77M. Camara
  5. 70J. Ajako
  6. 46W. Sabbar
  7. 67I. Zidani ▼ 68'
  8. 11A. Azri ▼ 68'
  9. 8S. El Bouchqali ▼ 68'
  10. 17M. Habbali ▼ 90'
  11. 7Z. Bahrou ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 24Y. Faffa ▲ 68'
  2. 55A. Marzak ▲ 68'
  3. 72I. Gourad ▲ 68'
  4. 6A. El Bajjani ▲ 70'
  5. 38J. Essaghir ▲ 90'
  6. 99H. Ghattass ▲ 90'
  7. 5A. Khaddou
  8. 16Y. Jarici
  9. 37I. Ezzahi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu32
72Ghi được38
38Thủng lưới32
1.6Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu