CR Khemis Zemamra
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS FAR

CR Khemis Zemamra vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 0-0 AS FAR tại Botola Pro, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 0, hòa 2, AS FAR thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
DDLDW AS FAR
  1. 28' Abdelaziz El Hamzaoui
  2. HT0-0
  3. 46' R. Slim H. Khabba
  4. 46' J. E. El Khfiyef A. Hadraf
  5. 60' Jamal Ech-Chammakh
  6. 65' To Carneiro Z. Derrag
  7. 68' M. El Fakih A. El Bajjani
  8. 79' Jalal-Eddine El Khfiyef
  9. 79' A. Hammoudan K. Ouarkhane Alt
  10. 80' M. Oujeddou A. Farah
  11. 80' M. Kamal A. El Hamzaoui
  12. 88' A. Madkour A. Badaoui
  13. 88' Z. Fatihi Y. Faffa
  14. 90' Mohamed Kamal
  15. 90'+2 Mohamed Rabie Hrimat
  16. FT0-0

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 99A. Badaoui ▼ 88'
  3. 66R. Ait Boughima
  4. 2J. Ajako
  5. 25A. Balich
  6. 36N. M. Tahiri
  7. 6A. El Bajjani ▼ 68'
  8. 11Y. Faffa ▼ 88'
  9. 4I. Zidani
  10. 17A. El Hamzaoui ▼ 80'
  11. 14A. Farah ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 95M. El Jourbaoui
  2. 32A. Madkour ▲ 88'
  3. 5M. El Fakih ▲ 68'
  4. 8M. Radouani
  5. 12S. Bahi
  6. 15M. Hadhoudi
  7. 16M. Oujeddou ▲ 80'
  8. 31M. Kamal ▲ 80'
  9. 13Z. Fatihi ▲ 88'
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 22H. Mesbahi
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 23J. Ech Chamakh
  6. 6Z. Derrag ▼ 65'
  7. 34M. Hrimat
  8. 40A. Hadraf ▼ 46'
  9. 8K. Ouarkhane Alt ▼ 79'
  10. 7Y. El Fahli
  11. 17H. Khabba ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 36M. Cherqaoui
  2. 2To Carneiro ▲ 65'
  3. 5Y. Abdelhamid
  4. 24N. El Abd
  5. 27A. Ait Khassou
  6. 10R. Slim ▲ 46'
  7. 19J. E. El Khfiyef ▲ 46'
  8. 25R. Silva
  9. 11A. Hammoudan ▲ 79'

Thống kê

02
21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu47
28Ghi được64
37Thủng lưới32
0.93Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu