CR Khemis Zemamra vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-2 AS FAR tại Botola Pro, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 0, hòa 2, AS FAR thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Ahmed Choukri, Zemamra
- Phong độ
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- DDLDW AS FAR
- 40' 0-1 A. Hammoudan
- HT0-1
- 51' 0-2 M. Camaraphản lưới
- 53' To Carneiro
- 58' Soulaimane El Bouchqali
- 66' Achraf Marzak
- 70' ▲ A. Farah ▼ M. Benhalib
- 70' ▲ M. Oujeddou ▼ Y. Faffa
- 79' ▲ A. El Forsy ▼ A. Azri
- 79' ▲ I. Gourad ▼ S. El Bouchqali
- 79' ▲ Z. Ajoughlal ▼ A. Hadraf
- 84' W. Sabbar11m 1-2
- 89' ▲ A. Nakach ▼ A. Hammoudan
- 90'+2 James Ajako
- 90'+6 Achraf Marzak
- 90'+3 ▲ A. Mellali ▼ I. Zidani
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Fakhr
- 55A. Marzak
- 16Y. Jarici
- 77M. Camara
- 70J. Ajako
- 8S. El Bouchqali ▼ 79'
- 11A. Azri ▼ 79'
- 67I. Zidani ▼ 90'
- 46W. Sabbar
- 24Y. Faffa ▼ 70'
- 25M. Benhalib ▼ 70'
Dự bị 9
- 14A. Farah ▲ 70'
- 62M. Oujeddou ▲ 70'
- 10A. El Forsy ▲ 79'
- 72I. Gourad ▲ 79'
- 69A. Mellali ▲ 90'
- 22M. Ferni
- 27A. Tine
- 66A. Badaoui
- 99R. El Lamhadri
- 24H. Hamiani
- 33E. Boukhriss
- 15H. Essaoubi
- 2Tó Carneiro
- 3A. Bach
- 6Z. Derrag
- 7Y. El Fahli
- 40A. Hadraf ▼ 79'
- 11A. Hammoudan ▼ 89'
- 13L. Naji
- 8K. Aït Ouarkhane
Dự bị 9
- 21Z. Ajoughlal ▲ 79'
- 5A. Nakach ▲ 89'
- 4F. Mendy
- 9J. Beya
- 22Y. Tafay
- 29H. Inonga
- 30M. Bougaizane
- 46S. Sidibé
- 51H. Mesbahi
Thống kê
13
10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu45
38Ghi được72
32Thủng lưới38
1.19Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai41