AS FAR vs CR Khemis Zemamra
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 3-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 20 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 6, hòa 2, CR Khemis Zemamra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade El Bachir, Mohammédia
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- 11' Abderrahim Khadou
- 25' Moutawi
- 28' M. Hrimat 1-0
- 42' Ismail Ouro-Agoro
- HT1-0
- 46' ▲ A. Zouhzouh ▼ A. Ajaraie
- 46' ▲ Z. Hadraf ▼ E. Obounou
- 46' ▲ I. Ben Sghir ▼ A. Tine
- 55' Imad Ben Sghir
- 61' 1-1 M. Habbali
- 62' ▲ A. Hammoudan ▼ B. Morrison
- 65' ▲ A. El Forsy ▼ A. Moutawi
- 69' ▲ H. Igamane ▼ I. Ouro-Agoro
- 69' ▲ Y. Arbidi ▼ L. Diakité
- 75' ▲ E. Imanishimwe ▼ A. Tarkhatt
- 81' ▲ C. Boularoud ▼ Y. Khoutari
- 86' ▲ M. Chrachem ▼ M. Habbali
- 89' Charaf-Eddine Boulahroud
- 90' H. Igamane 2-1
- 90'+6 A. Hammoudan 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 16M. Benabid
- 19A. Tarkhatt▼ 75'
- 15H. Essaoubi
- 4Z. Marour
- 29M. Moufid
- 6Z. Derrag
- 34M. Hrimat
- 5B. Morrison▼ 62'
- 28I. Ouro-Agoro▼ 69'
- 27L. Diakité▼ 69'
- 14A. Ajaraie▼ 46'
Dự bị 9
- 10A. Zouhzouh▲ 46'
- 11A. Hammoudan▲ 62'
- 9H. Igamane▲ 69'
- 20Y. Arbidi▲ 69'
- 3E. Imanishimwe▲ 75'
- 1A. El Khayati
- 2E. Boukhriss
- 8K. Aït Ouarkhane
- 13L. Naji
- 12A. Cherkaoui
- 27A. Tine▼ 46'
- 23A. Khaddou
- 6A. Hamidouch
- 2H. Ait Allal
- 16Y. Khoutari▼ 81'
- 14A. El Ghannouj
- 33B. El Idrissi Bouzidi
- 13A. Moutawi▼ 65'
- 17M. Habbali▼ 86'
- 9E. Obounou▼ 46'
Dự bị 9
- 11Z. Hadraf▲ 46'
- 98I. Ben Sghir▲ 46'
- 10A. El Forsy▲ 65'
- 29C. Boularoud▲ 81'
- 19M. Chrachem▲ 86'
- 4B. Soufi
- 5S. Jazouli
- 22M. Ferni
- 7Z. Bahrou
Thống kê
01⚑6
⚑640
6Phạt góc6
1Thẻ vàng4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
83Ghi được40
31Thủng lưới37
2.13Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn16
51Hiệp hai19