CR Khemis Zemamra vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 0-1 AS FAR tại Botola Pro, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 0, hòa 2, AS FAR thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Ahmed Choukri, Zemamra
- Phong độ
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- DDLDW AS FAR
- HT0-0
- 46' ▲ K. Aït Ouarkhane ▼ Z. Derrag
- 46' ▲ M. Amri ▼ E. Imanishimwe
- 56' ▲ H. Igamane ▼ A. Ajaraie
- 56' ▲ A. Hammoudan ▼ Z. Habti
- 57' ▲ M. Habbali ▼ E. Karnass
- 64' 0-1 M. Hrimat11m
- 67' ▲ Y. Khoutari ▼ M. Camara
- 68' ▲ A. El Forsy ▼ Z. Hadraf
- 73' ▲ A. Zouhzouh ▼ T. Orebonye
- 75' ▲ H. Ait Allal ▼ A. Tine
- 75' ▲ M. Benhalib ▼ A. El Ghannouj
- 90'+2 Youness Khoutari
- 90' Hatim Essaouabi
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Ferni
- 27A. Tine▼ 75'
- 23A. Khaddou
- 4B. Soufi
- 18A. Jbira
- 29E. Karnass▼ 57'
- 77M. Camara▼ 67'
- 33B. El Idrissi Bouzidi
- 14A. El Ghannouj▼ 75'
- 7Z. Bahrou
- 11Z. Hadraf▼ 68'
Dự bị 9
- 17M. Habbali▲ 57'
- 16Y. Khoutari▲ 67'
- 10A. El Forsy▲ 68'
- 2H. Ait Allal▲ 75'
- 25M. Benhalib▲ 75'
- 12M. Fakhr
- 20A. Jeddaoui
- 99A. Ziate
- 95M. Rahim
- 16M. Benabid
- 29M. Moufid
- 15H. Essaoubi
- 4Z. Marour
- 3E. Imanishimwe▼ 46'
- 40A. Hadraf
- 7Z. Habti▼ 56'
- 6Z. Derrag▼ 46'
- 34M. Hrimat
- 14A. Ajaraie▼ 56'
- 18T. Orebonye▼ 73'
Dự bị 9
- 8K. Aït Ouarkhane▲ 46'
- 33M. Amri▲ 46'
- 9H. Igamane▲ 56'
- 11A. Hammoudan▲ 56'
- 10A. Zouhzouh▲ 73'
- 1A. El Khayati
- 2E. Boukhriss
- 13L. Naji
- 19A. Tarkhatt
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
40Ghi được83
37Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai51