Maghreb Fès
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ittihad Tanger

Maghreb Fès vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 0-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 5, Ittihad Tanger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
WLDLW Ittihad Tanger
  1. HT0-0
  2. 48' Z. Hamadi
  3. 52' 0-1 H. El Bahja · J. Ghabra
  4. 57' A. El Wahabi M. Saoud
  5. 66' F. Abdoul Mutalib S. Sanogo
  6. 66' M. El Arouch A. Maali
  7. 74' A. Hamza A. Tahiri
  8. 74' K. Yamga A. Brika
  9. 84' A. Hamza
  10. 84' O. Noureddine
  11. 85' K. Seakanyeng O. Noureddine
  12. 85' Y. Dalouzi S. Allouch
  13. 88' H. El Bahja
  14. 88' J. Ghabra
  15. 88' P. Gaye J. Ghabra
  16. 88' K. Lagrouch H. El Bahja
  17. 90'+1 P. Gaye
  18. 90'+3 M. El Arouch
  19. 90'+1 K. Baba H. Ait Allal
  20. FT0-1

Đội hình

Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal ▼ 90'
  3. 32D. El Jabali
  4. 4S. Khorsa
  5. 3Z. Hamadi
  6. 8A. Harmach
  7. 6O. Noureddine ▼ 85'
  8. 19A. Tahiri ▼ 74'
  9. 26A. Brika ▼ 74'
  10. 11S. Allouch ▼ 85'
  11. 9S. Benjdida

Dự bị 9

  1. 2A. Hamza ▲ 74'
  2. 5A. Chabani
  3. 7K. Seakanyeng ▲ 85'
  4. 12O. Errahmany
  5. 17K. Yamga ▲ 74'
  6. 25S. Faiz
  7. 68K. Baba ▲ 90'
  8. 77Y. Dalouzi ▲ 85'
  9. 95A. Oudrhiri
Ittihad Tanger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 1A. El Ouaad
  2. 22Z. Kiani
  3. 4M. Saoud ▼ 57'
  4. 6B. El Ouadghiri
  5. 97B. Gaddarine
  6. 79S. Sanogo ▼ 66'
  7. 20E. El Bellali
  8. 17A. Maali ▼ 66'
  9. 14H. El Bahja ▼ 88'
  10. 23A. Lamrabat
  11. 19J. Ghabra ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 12M. Barcola
  2. 61A. Tali
  3. 24A. El Wahabi ▲ 57'
  4. 8F. Abdoul Mutalib ▲ 66'
  5. 10M. El Arouch ▲ 66'
  6. 29A. Darazi
  7. 67H. Bakhlakh
  8. 72P. Gaye ▲ 88'
  9. 28K. Lagrouch ▲ 88'

Thống kê

03
40
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được27
17Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu