Ittihad Tanger
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Maghreb Fès

Ittihad Tanger vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 2-2 Maghreb Fès tại Botola Pro, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 3, hòa 5, Maghreb Fès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Sân vận động
Stade Saniat Rmel, Tétouan
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
WWDWW Maghreb Fès
  1. 12' Saad Ait Khorsa
  2. 20' Imad Riahi
  3. 30' Youssef Chaina
  4. 36' 0-1 M. Bouriga
  5. 38' I. Khafi 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' M. Sahd M. El Badoui
  8. 50' 1-2 M. Bouriga
  9. 70' A. Akhrif J. Daoudi
  10. 73' J. Ghabra H. Elowasti
  11. 74' Z. El Ouassli Alexis Sanchez
  12. 75' K. Hachimi M. Bouriga
  13. 78' E. Kane 2-2
  14. 81' Ismail Khafi
  15. 83' Zakaria Nassik
  16. 86' Omar Jerrari
  17. 88' B. Sylla I. Riahi
  18. 88' C. Nsundi S. Lagzir
  19. FT2-2

Đội hình

Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Najhi
  1. 1G. Merbah
  2. 2Y. Chaina
  3. 4M. Saoud
  4. 29E. Konaté
  5. 23A. Lamrabat
  6. 80E. Kane
  7. 5J. Daoudi ▼ 70'
  8. 18H. Elowasti ▼ 73'
  9. 10R. Jaadi
  10. 28Alexis Sanchez ▼ 74'
  11. 9I. Khafi

Dự bị 9

  1. 11A. Akhrif ▲ 70'
  2. 19J. Ghabra ▲ 73'
  3. 93Z. El Ouassli ▲ 74'
  4. 6N. Aarab
  5. 12I. Askar
  6. 14M. Bouksyr
  7. 15A. Jarfi
  8. 16A. Chentouf
  9. 22Z. Kiani
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Sektioui
  1. 16S. Chihab
  2. 23O. Nemssaoui
  3. 4S. Khorsa
  4. 5Y. Aguerdoum
  5. 3Z. Nassik
  6. 11I. Riahi ▼ 88'
  7. 8A. Harmach
  8. 6O. Jerrari
  9. 10S. Lagzir ▼ 88'
  10. 14M. Bouriga ▼ 75'
  11. 7M. El Badoui ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 15M. Sahd ▲ 46'
  2. 9K. Hachimi ▲ 75'
  3. 26B. Sylla ▲ 88'
  4. 50C. Nsundi ▲ 88'
  5. 12H. Elichaoui
  6. 19H. Aina
  7. 22S. Gueï
  8. 29J. Yeré
  9. 34K. Tchoutchoui

Thống kê

023
640
3Phạt góc6
2Thẻ vàng4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
31Ghi được41
40Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu