Ittihad Tanger
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Maghreb Fès

Ittihad Tanger vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 1-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 3, hòa 5, Maghreb Fès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade Saniat Rmel, Tétouan
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
WWDWW Maghreb Fès
  1. 31' A. El Harrak 1-0
  2. 37' Jawad Rhabra
  3. HT1-0
  4. 64' R. Mhannaoui K. Seakanyeng
  5. 64' H. Aina Y. Anouar
  6. 68' Mohamed Saoud
  7. 73' M. Loumim H. El Janati
  8. 73' M. Dieye M. El Badoui
  9. 74' O. Al Aiz A. Jarfi
  10. 75' A. Maâli H. Elowasti
  11. 79' I. El Harrach D. El Jabli
  12. 80' 1-1 M. Dieye
  13. 87' M. Moujahid A. El Harrak
  14. FT1-1

Đội hình

Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: H. Et-Tair
  1. 72B. Benachour
  2. 22Z. Kiani
  3. 4M. Saoud
  4. 15A. Jarfi ▼ 74'
  5. 23A. Lamrabat
  6. 2Y. Chaina
  7. 18H. Elowasti ▼ 75'
  8. 31M. Bencherifa
  9. 8F. Abdelmouttalib
  10. 19J. Ghabra
  11. 30A. El Harrak ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 13O. Al Aiz ▲ 74'
  2. 17A. Maâli ▲ 75'
  3. 35M. Moujahid ▲ 87'
  4. 6N. Aarab
  5. 73Y. Laghzal
  6. 24Akram El Wahabi
  7. 33S. Cheffani
  8. 47O. Belakhdar
  9. 48A. El Qaraoui
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Arena
  1. 16S. Chihab
  2. 6S. Mestari
  3. 32D. El Jabli ▼ 79'
  4. 5A. Chbani
  5. 3Z. Hamadi
  6. 21H. El Janati ▼ 73'
  7. 8A. Harmach
  8. 22S. Gueï
  9. 29K. Seakanyeng ▼ 64'
  10. 11Y. Anouar ▼ 64'
  11. 7M. El Badoui ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 15R. Mhannaoui ▲ 64'
  2. 19H. Aina ▲ 64'
  3. 24M. Loumim ▲ 73'
  4. 25M. Dieye ▲ 73'
  5. 18I. El Harrach ▲ 79'
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 2H. Afsal
  8. 27E. Brija
  9. 55A. Moulhami

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
35Ghi được35
38Thủng lưới31
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu