Maghreb Fès
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ittihad Tanger

Maghreb Fès vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 0-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 5, Ittihad Tanger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Sân vận động
Stade Mohammed V, Casablanca
Trọng tài
M. Kechaf
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 19' M. Souboul
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 E. Konaté
  4. 63' H. Zeraibi Z. Belmaachi
  5. 64' A. El Harrak Z. El Ouassli
  6. 65' S. Lagzir B. Sylla
  7. 69' T. Asstati
  8. 74' L. Gourbi M. Bouriga
  9. 74' M. El Badoui L. Ameka
  10. 79' Z. Kiani
  11. 81' A. Rahmaoui Joé Amian
  12. 90'+2 S. Saadane T. Asstati
  13. 90'+1 A. Chentouf M. Moutouali
  14. FT0-1

Đội hình

Maghreb Fès HLV: A. Ben Askar
  1. 16S. Chihab
  2. 3Y. Rami
  3. 40T. Asstati ▼ 90'
  4. 13O. Jerrari
  5. 28M. Bemammer
  6. 27L. Ameka ▼ 74'
  7. 26B. Sylla ▼ 65'
  8. 19H. Aina
  9. 11I. Riahi
  10. 14M. Bouriga ▼ 74'
  11. 4N. Marmouk

Dự bị 9

  1. 7S. Lagzir ▲ 65'
  2. 17L. Gourbi ▲ 74'
  3. 18M. El Badoui ▲ 74'
  4. 15S. Saadane ▲ 90'
  5. 2Y. Aguerdoum
  6. 31A. Addaoui
  7. 33A. Al Ayadi
  8. 5I. Errahouli
  9. 32N. Guessous
Ittihad Tanger HLV: H. Et-Tair
  1. 1G. Merbah
  2. 92E. Konaté
  3. 22Z. Kiani
  4. 20M. Rabja
  5. 21M. Souboul
  6. 42S. El Moudane
  7. 55Z. Belmaachi ▼ 63'
  8. 6N. Aarab
  9. 5M. Moutouali ▼ 90'
  10. 93Z. El Ouassli ▼ 64'
  11. 17Joé Amian ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 7H. Zeraibi ▲ 63'
  2. 30A. El Harrak ▲ 64'
  3. 27A. Rahmaoui ▲ 81'
  4. 23A. Chentouf ▲ 90'
  5. 12I. Askar
  6. 13O. Al Aiz
  7. 14M. Bouksyr
  8. 31Y. Ben Ali
  9. 45A. Atchabao

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
27Ghi được26
35Thủng lưới40
0.87Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu