Maghreb Fès vs Ittihad Tanger
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 2-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 5, Ittihad Tanger thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 23
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- WLDLW Ittihad Tanger
- 5' 0-1 I. Khafi
- 27' Yassine El Ghazouani
- 37' O. Jerrari 1-1
- 43' Abdellatif Akhrif
- 43' H. El Janati 2-1
- HT2-0
- 46' ▲ Alexis Sanchez ▼ J. Ghabra
- 46' ▲ B. Benachour ▼ G. Merbah
- 66' ▲ A. Akhrif ▼ A. Maâli
- 66' ▲ A. El Harrak ▼ H. Elowasti
- 68' ▲ Y. Aguerdoum ▼ H. Aina
- 68' ▲ M. El Badoui ▼ Z. Nassik
- 68' ▲ C. Nsundi ▼ I. Riahi
- 82' ▲ A. Lamrabat ▼ Z. Kiani
- 85' ▲ M. Sahd ▼ M. Bouriga
- 90'+2 Driss El Jabali
- 90'+4 ▲ S. Gueï ▼ H. El Janati
- FT2-1
Đội hình
- 16S. Chihab
- 24Y. Ghazouani
- 32D. El Jabli
- 4S. Khorsa
- 6O. Jerrari
- 11I. Riahi ▼ 68'
- 8A. Harmach
- 19H. Aina ▼ 68'
- 21H. El Janati ▼ 90'
- 14M. Bouriga ▼ 85'
- 3Z. Nassik ▼ 68'
Dự bị 9
- 5Y. Aguerdoum ▲ 68'
- 7M. El Badoui ▲ 68'
- 50C. Nsundi ▲ 68'
- 15M. Sahd ▲ 85'
- 22S. Gueï ▲ 90'
- 9K. Hachimi
- 12H. Elichaoui
- 17L. Gourbi
- 18I. Harrach
- 1G. Merbah ▼ 46'
- 22Z. Kiani ▼ 82'
- 4M. Saoud
- 15A. Jarfi
- 2Y. Chaina
- 14M. Bouksyr
- 8F. Abdelmouttalib
- 17A. Maâli ▼ 66'
- 19J. Ghabra ▼ 46'
- 9I. Khafi
- 18H. Elowasti ▼ 66'
Dự bị 9
- 28Alexis Sanchez ▲ 46'
- 72B. Benachour ▲ 46'
- 11A. Akhrif ▲ 66'
- 30A. El Harrak ▲ 66'
- 23A. Lamrabat ▲ 82'
- 13O. Al Aiz
- 20H. Zeraibi
- 70H. Hassani
- 93Z. El Ouassli
Thống kê
02⚑7
⚑110
7Phạt góc1
5Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
41Ghi được31
41Thủng lưới40
1.21Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai18