Maghreb Fès
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ittihad Tanger

Maghreb Fès vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 5, Ittihad Tanger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 10' Hamid Ahdad
  2. 10' Oussama Al Aiz
  3. 13' Mohamed Walid Bencherifa
  4. 15' Z. Fati 1-0
  5. 44' Abdel Hamid Maali
  6. HT1-0
  7. 50' 1-1 H. El Bahja
  8. 55' Hamza Afsal
  9. 64' Z. Hamadi S. Mestari
  10. 64' R. Mhannaoui K. Seakanyeng
  11. 70' Zakaria Kiani
  12. 78' F. Abdelmouttalib H. El Moudene
  13. 79' A. Jarfi A. Maâli
  14. 79' Z. Bakkali H. El Bahja
  15. 80' M. El Badoui Z. Fati
  16. 81' I. El Harrach Y. Anouar
  17. 87' E. Brija H. Ahadad
  18. 87' L. Kpolo M. Moutouali
  19. 88' N. Aarab E. El Bellali
  20. 90' Tarik Asstati
  21. FT1-1

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Hamadou
  1. 16S. Chihab
  2. 6S. Mestari ▼ 64'
  3. 4S. Khorsa
  4. 5A. Chbani
  5. 40T. Asstati
  6. 29K. Seakanyeng ▼ 64'
  7. 8A. Harmach
  8. 2H. Afsal
  9. 10Z. Fati ▼ 80'
  10. 11Y. Anouar ▼ 81'
  11. 14H. Ahadad ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 3Z. Hamadi ▲ 64'
  2. 15R. Mhannaoui ▲ 64'
  3. 7M. El Badoui ▲ 80'
  4. 18I. El Harrach ▲ 81'
  5. 27E. Brija ▲ 87'
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 19H. Aina
  8. 22S. Gueï
  9. 32D. El Jabli
Ittihad Tanger Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: H. Et-Tair
  1. 1A. El Ouaad
  2. 13O. Al Aiz
  3. 31M. Bencherifa
  4. 77B. El Ouadghiri
  5. 14H. El Bahja ▼ 79'
  6. 20E. El Bellali ▼ 88'
  7. 21H. El Moudene ▼ 78'
  8. 18H. Elowasti
  9. 22Z. Kiani
  10. 17A. Maâli ▼ 79'
  11. 5M. Moutouali ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 8F. Abdelmouttalib ▲ 78'
  2. 15A. Jarfi ▲ 79'
  3. 99Z. Bakkali ▲ 79'
  4. 96L. Kpolo ▲ 87'
  5. 6N. Aarab ▲ 88'
  6. 2Y. Chaina
  7. 3B. Gaddarine
  8. 73Y. Laghzal
  9. 23A. Lamrabat

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
35Ghi được35
31Thủng lưới38
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu