Raja Casablanca
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wydad AC

Raja Casablanca vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 0-1 Wydad AC tại Botola Pro, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 3, hòa 4, Wydad AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
LLLLL Wydad AC
  1. 6' Joseph Bakasu
  2. 38' A. Lamirat R. Vaca
  3. 39' 0-1 J. Bakasu · S. Moussaddaq
  4. HT0-1
  5. 46' M. Boulacsout A. El Amloud
  6. 46' P. Sakho A. Barkok
  7. 56' Pape Ousmane Sakho
  8. 57' W. Nassi H. Ziyech
  9. 58' Z. El Moutaraji M. Rayhi
  10. 65' I. Khafi Shararh
  11. 73' Abdelghafour Lamirat
  12. 75' N. Amrabat H. Hannouri
  13. 77' Amine Aboulfath
  14. 81' A. Khammas I. Mokadem
  15. 81' M. Dahak M. Al Makahasi
  16. FT0-1

Đội hình

Raja Casablanca Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Fadlu Davids
  1. 1E. M. Al Harrar
  2. 17A. El Amloud ▼ 46'
  3. 5A. Khafifi
  4. 13B. Benoun
  5. 4I. Mokadem ▼ 81'
  6. 23M. Al Makahasi ▼ 81'
  7. 6A. Barkok ▼ 46'
  8. 8H. Ferdaoussi
  9. 27Shararh ▼ 65'
  10. 34S. Bougrine
  11. 99M. Oyewusi

Dự bị 9

  1. 12K. Alaoui
  2. 7M. Boulacsout ▲ 46'
  3. 24A. Khammas ▲ 81'
  4. 33M. Mchakhchekh
  5. 19O. Chraibi
  6. 21M. Dahak ▲ 81'
  7. 30B. Halimi
  8. 9I. Khafi ▲ 65'
  9. 79P. Sakho ▲ 46'
Wydad AC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 4A. Aboulfath
  5. 24A. Boucheta
  6. 32N. Byar
  7. 7H. Ziyech ▼ 57'
  8. 27J. Bakasu
  9. 10R. Vaca ▼ 38'
  10. 8M. Rayhi ▼ 58'
  11. 19H. Hannouri ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 40O. Aqzdaou
  2. 5A. El Wafi
  3. 15A. Lamirat ▲ 38'
  4. 34M. Bouchouari
  5. 9W. Ben Yedder
  6. 11N. Amrabat ▲ 75'
  7. 18H. Elowasti
  8. 28W. Nassi ▲ 57'
  9. 77Z. El Moutaraji ▲ 58'

Thống kê

01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
39Ghi được57
19Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới15
6Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu