Wydad AC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Raja Casablanca

Wydad AC vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 4, Raja Casablanca thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WLDWW Raja Casablanca
  1. 18' M. Rayhi11m 1-0
  2. 27' 1-1 H. Rahimi
  3. HT1-1
  4. 56' Abdelkarim Baadi
  5. 60' Mohamed Moufid
  6. 61' S. Obeng M. Moufid
  7. 61' C. Mailula M. Rayhi
  8. 80' M. Malsa O. Zemraoui
  9. 80' Z. Fathi I. Moutaraji
  10. 80' P. Sakho A. Maamouri
  11. 88' B. Arrassi H. Rahimi
  12. 89' H. Sakhi T. Lorch
  13. 90'+5 A. Soussi A. Ennaffati
  14. FT1-1

Đội hình

Wydad AC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Mokwena
  1. 12M. Benabid
  2. 2M. Moufid ▼ 61'
  3. 24A. Boucheta
  4. 14A. Boutouil
  5. 16J. Harkass
  6. 18F. Moufi
  7. 8M. Rayhi ▼ 61'
  8. 5I. Moutaraji ▼ 80'
  9. 19M. El Moubarik
  10. 4T. Lorch ▼ 89'
  11. 23O. Zemraoui ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 9S. Obeng ▲ 61'
  2. 21C. Mailula ▲ 61'
  3. 7M. Malsa ▲ 80'
  4. 17Z. Fathi ▲ 80'
  5. 22H. Sakhi ▲ 89'
  6. 1Y. El Motie
  7. 6M. El Habach
  8. 15M. El Jadidi
  9. 26S. Mwalimu
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Chabbi
  1. 22M. Harrar
  2. 2A. Baadi
  3. 5A. Khafifi
  4. 33M. Mchakhchekh
  5. 17Y. Belammari
  6. 8H. Ferdaoussi
  7. 6M. Bodda
  8. 77A. Ennaffati ▼ 90'
  9. 24A. Maamouri ▼ 80'
  10. 34S. Bougrine
  11. 9H. Rahimi ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 21P. Sakho ▲ 80'
  2. 28B. Arrassi ▲ 88'
  3. 29A. Soussi ▲ 90'
  4. 3Z. Labib
  5. 32Y. Zoubir
  6. 4H. Amamou
  7. 16B. Benamar
  8. 20M. Zila
  9. 88A. Laftah

Thống kê

01
10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu42
46Ghi được58
28Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu