Wydad AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Raja Casablanca

Wydad AC vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 0-0 Raja Casablanca tại Botola Pro, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 4, Raja Casablanca thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Sân vận động
Stade Larbi Zaouli, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WLDWW Raja Casablanca
  1. 34' Amine Aboulfath
  2. 34' Sabir Bougrine
  3. 45'+10 Abdelghafour Lamirat
  4. HT0-0
  5. 60' Mohamed Al Makahasi
  6. 63' A. Maamouri B. Ould-Chikh
  7. 72' M. Dahak A. Ennaffati
  8. 77' O. Zemraoui T. Lorch
  9. 77' W. Nassi S. Aziz Ki
  10. 90'+11 M. Aounzou N. Amrabat
  11. 90'+11 A. Baadi A. Khafifi
  12. 90'+10 M. Mchakhchekh O. Chraibi
  13. 90'+10 H. Ferdaoussi S. Bougrine
  14. FT0-0

Đội hình

Wydad AC Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid
  3. 14G. Ferreira
  4. 4A. Aboulfath
  5. 24A. Boucheta
  6. 27J. Bakasu
  7. 15A. Lamirat
  8. 25S. Aziz Ki ▼ 77'
  9. 11N. Amrabat ▼ 90'
  10. 19H. Hannouri
  11. 3T. Lorch ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1A. Mhamdi
  2. 34M. Bouchouari
  3. 6W. Sabbar
  4. 23O. Zemraoui ▲ 77'
  5. 8M. Rayhi
  6. 7Z. El Moutaraji
  7. 9T. Orebonye
  8. 28W. Nassi ▲ 77'
  9. 21M. Aounzou ▲ 90'
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fadlu Davids
  1. 1E. M. Al Harrar
  2. 7M. Boulacsout
  3. 13B. Benoun
  4. 5A. Khafifi ▼ 90'
  5. 17Y. Belammari
  6. 19O. Chraibi ▼ 90'
  7. 23M. Al Makahasi
  8. 10B. Ould-Chikh ▼ 63'
  9. 34S. Bougrine ▼ 90'
  10. 77A. Ennaffati ▼ 72'
  11. 9I. Khafi

Dự bị 9

  1. 12K. Alaoui
  2. 2A. Baadi ▲ 90'
  3. 4I. Mokadem
  4. 33M. Mchakhchekh ▲ 90'
  5. 8H. Ferdaoussi ▲ 90'
  6. 11A. Maamouri ▲ 63'
  7. 21M. Dahak ▲ 72'
  8. 14Y. Najari
  9. 79P. Sakho

Thống kê

02
20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu30
57Ghi được39
43Thủng lưới19
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn6
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu