Raja Casablanca vs Wydad AC
Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 1-0 Wydad AC tại Botola Pro, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 3, hòa 4, Wydad AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
- Phong độ
- WLDWW Raja Casablanca
- LLLLL Wydad AC
- 25' Abdellah Haimoud
- 38' El Mehdi Maouhoub
- 42' Ismail El Haddad
- HT0-0
- 46' ▲ A. Camara ▼ M. Zrida
- 46' ▲ N. Zerhouni ▼ E. Maouhoub
- 46' ▲ S. Bouhra ▼ Hamdou El Houni
- 53' Yahya Jabrane
- 61' Mohamed Al Makahasi
- 61' ▲ M. Lahtimi ▼ A. Haimoud
- 69' ▲ R. Benayad ▼ A. Camara
- 69' ▲ S. Amar ▼ I. El Haddad
- 86' ▲ I. Khannouss ▼ A. Oguns
- 89' ▲ H. Guy ▼ M. Al Makahasi
- 89' ▲ V. Abrego ▼ S. Bougrine
- 90'+4 Amine Aboulfath
- 90'+3 Amine Aboulfath
- 90'+1 Jamal Harkass
- 90'+11 Saifeddine Bouhra
- 90'+4 Amine Aboulfath
- 90'+2 A. Ennaffati 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Zniti
- 27M. Boulacsout
- 5A. Khafifi
- 28B. Arrassi
- 17Y. Belammari
- 23M. Al Makahasi ▼ 89'
- 19M. Zrida ▼ 46'
- 26Y. Bouzok
- 34S. Bougrine ▼ 89'
- 77A. Ennaffati
- 49E. Maouhoub ▼ 46'
Dự bị 9
- 30A. Camara ▲ 46'
- 11N. Zerhouni ▲ 46'
- 9R. Benayad ▲ 69'
- 71H. Guy ▲ 89'
- 21V. Abrego ▲ 89'
- 3Z. Labib
- 32Y. Zoubir
- 33M. Lamchkhchakh
- 97M.Zila
- 32Y. El Motie
- 15I. Gazaoui
- 16J. Harkass
- 4A. Aboulfath
- 24A. Boucheta
- 17Z. Draoui
- 5Y. Jabrane
- 10Hamdou El Houni ▼ 46'
- 13A. Haimoud ▼ 61'
- 18A. Oguns ▼ 86'
- 7I. El Haddad ▼ 69'
Dự bị 9
- 30S. Bouhra ▲ 46'
- 19M. Lahtimi ▲ 61'
- 9S. Amar ▲ 69'
- 29I. Khannouss ▲ 86'
- 1M. Maftah
- 3A. Serrhat
- 8B. Gaddarine
- 22A. El Amloud
- 25A. Farhane
Thống kê
02
62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
65Ghi được38
21Thủng lưới33
1.86Bàn thắng mỗi trận0.97
19Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn10
38Hiệp hai20