Wydad AC vs Raja Casablanca
Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 0-2 Raja Casablanca tại Botola Pro, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 4, Raja Casablanca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade El Bachir, Mohammédia
- Phong độ
- LLLLL Wydad AC
- WLDWW Raja Casablanca
- 22' Hicham Ait Brahim
- HT0-0
- 46' ▲ M. Zrida ▼ A. Ennaffati
- 51' 0-1 H. Ait Brayemphản lưới
- 65' 0-2 M. Zrida
- 66' Mohamed Zrida
- 67' ▲ Z. El Wardi ▼ S. Bougrine
- 70' ▲ M. Ounajem ▼ H. Boussefiane
- 79' Amine Aboulfath
- 80' ▲ Hamdou El Houni ▼ H. Ait Brayem
- 80' ▲ M. Lahtimi ▼ S. Bouhra
- 80' ▲ C. El Bahri ▼ A. Haimoud
- 82' ▲ E. Maouhoub ▼ Y. Bouzok
- 87' ▲ A. Serrhat ▼ A. Zola
- 89' ▲ M.Zila ▼ N. Zerhouni
- FT0-2
Đội hình
- 32Y. El Motie
- 26H. Ait Brayem ▼ 80'
- 16J. Harkass
- 4A. Aboulfath
- 35A. Zola ▼ 87'
- 5Y. Jabrane
- 17Z. Draoui
- 23H. Boussefiane ▼ 70'
- 13A. Haimoud ▼ 80'
- 30S. Bouhra ▼ 80'
- 27B. Sambou
Dự bị 9
- 11M. Ounajem ▲ 70'
- 10Hamdou El Houni ▲ 80'
- 19M. Lahtimi ▲ 80'
- 21C. El Bahri ▲ 80'
- 3A. Serrhat ▲ 87'
- 1M. Maftah
- 2O. Mahrous
- 7Z. El Moutaraji
- 15H. Regragui
- 1A. Zniti
- 27M. Boulacsout
- 5A. Khafifi
- 4I. Mokadem
- 17Y. Belammari
- 6E. El Moubarik
- 26Y. Bouzok ▼ 82'
- 34S. Bougrine ▼ 67'
- 23M. Al Makahasi
- 77A. Ennaffati ▼ 46'
- 11N. Zerhouni ▼ 89'
Dự bị 9
- 19M. Zrida ▲ 46'
- 10Z. El Wardi ▲ 67'
- 49E. Maouhoub ▲ 82'
- 97M.Zila ▲ 89'
- 7K. Al Achkar
- 32Y. Zoubir
- 14H. Domingo
- 28B. Arrassi
- 30A. Camara
Thống kê
02⚑8
⚑210
8Phạt góc2
2Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
38Ghi được65
33Thủng lưới21
0.97Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai38