Wydad AC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Raja Casablanca

Wydad AC vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 2-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 4, Raja Casablanca thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Trọng tài
S. Guezzaz
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WLDWW Raja Casablanca
  1. 20' H. Benayada
  2. HT0-0
  3. 53' A. El Hassouni 1-0
  4. 64' M. Ounajem
  5. 64' M. Bentayg
  6. 64' Z. Hadraf A. Benguit
  7. 72' A. Haimoud S. Bouhra
  8. 73' A. El Hassouni
  9. 75' Z. Habti Y. Bouzok
  10. 75' M. Al Makahasi W. Sabbar
  11. 76' Y. Attiat-Allal
  12. 78' M. Hadhoudi
  13. 80' A. Zola 2-0
  14. 81' S. Benjdida A. Méyé
  15. 90'+6 R. Jaadi
  16. 90'+9 H. Ahadad
  17. 90'+9 M. Zrida
  18. 90'+2 A. Farhane A. El Hassouni
  19. 90'+8 H. Ahadad B. Sambou
  20. 90'+1 2-1 M. Nahiri11m
  21. FT2-1

Đội hình

Wydad AC HLV: L. Ammouta
  1. 26A. Tagnaouti
  2. 3H. Benayada
  3. 35A. Zola
  4. 22A. El Amloud
  5. 14Y. Attiat-Allah El Idrissi
  6. 8R. Jaadi
  7. 10A. El Hassouni ▼ 90'
  8. 5Y. Jabrane
  9. 30S. Bouhra ▼ 72'
  10. 11M. Ounajem
  11. 9B. Sambou ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 13A. Haimoud ▲ 72'
  2. 25A. Farhane ▲ 90'
  3. 33H. Ahadad ▲ 90'
  4. 2I. Moutaraji
  5. 21H. Baaouch
  6. 31H. Ait Allal
  7. 32Y. El Motie
  8. 34S. Benyachou
  9. 19J. Tsoumou
Raja Casablanca HLV: M. Kebaier
  1. 1A. Zniti
  2. 16M. Nahiri
  3. 24M. Hadhoudi
  4. 15J. Harkass
  5. 3M. Bentayg
  6. 8W. Sabbar ▼ 75'
  7. 20A. Benguit ▼ 64'
  8. 26Y. Bouzok ▼ 75'
  9. 19M. Azrida
  10. 18R. Aholou
  11. 11A. Méyé ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 7Z. Hadraf ▲ 64'
  2. 14Z. Habti ▲ 75'
  3. 23M. Al Makahasi ▲ 75'
  4. 9S. Benjdida ▲ 81'
  5. 4I. Mokadem
  6. 12G. Merbah
  7. 25A. Badaoui
  8. 29A. Madkour
  9. 17H. Khaba

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
71Ghi được55
40Thủng lưới33
1.37Bàn thắng mỗi trận1.22
25Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu