FUS Rabat
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
CR Khemis Zemamra

FUS Rabat vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 3-2 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 3, hòa 3, CR Khemis Zemamra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 14
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 9' Amine El Msane
  2. 13' Zakaria Fatihi
  3. 14' Bilal Soufi
  4. 17' L. Diakite · O. Soukhane 1-0
  5. 40' C. Faidi11m 2-0
  6. 43' Abdelilah Madkour
  7. HT2-0
  8. 46' M. Radouani A. Badaoui
  9. 46' A. Balich Z. Fatihi
  10. 54' Déo Bassinga
  11. 57' S. Benyachou C. Faidi
  12. 62' 2-1 Y. Faffa11m
  13. 68' 2-2 M. N. Tahiri · M. Lahtimi
  14. 71' A. Souane D. Bassinga
  15. 71' A. El Harrak A. Mouloua
  16. 76' M. Oujeddou M. Lahtimi
  17. 77' S. Benyachou · A. Souane 3-2
  18. 81' Chamboco L. Diakite
  19. 85' M. Kamal Y. Faffa
  20. 85' A. Farah M. N. Tahiri
  21. FT3-2

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 22H. El Mahssani
  3. 3A. Lemsen
  4. 47O. Soukhane
  5. 32S. Cofi
  6. 7C. Faidi ▼ 57'
  7. 11L. Diakite ▼ 81'
  8. 8A. Mahir
  9. 5A. Serrhat
  10. 28D. Bassinga ▼ 71'
  11. 9A. Mouloua ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 12T. Benrhozil
  2. 26O. Raoui
  3. 31Chamboco ▲ 81'
  4. 33M. Amri
  5. 10S. Benyachou ▲ 57'
  6. 14A. Souane ▲ 71'
  7. 18I. Moutaraji
  8. 27H. Moujahid
  9. 30A. El Harrak ▲ 71'
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 15B. Soufi
  3. 32A. Madkour
  4. 99A. Badaoui ▼ 46'
  5. 2J. Ajako
  6. 4I. Zidani
  7. 36M. N. Tahiri ▼ 85'
  8. 21M. Lahtimi ▼ 76'
  9. 13Z. Fatihi ▼ 46'
  10. 11Y. Faffa ▼ 85'
  11. 17A. El Hamzaoui

Dự bị 9

  1. 22M. Ferni
  2. 66R. Ait Boughima
  3. 5M. El Fakih
  4. 8M. Radouani ▲ 46'
  5. 16M. Oujeddou ▲ 76'
  6. 25A. Balich ▲ 46'
  7. 31M. Kamal ▲ 85'
  8. 97C. Aboubacar
  9. 14A. Farah ▲ 85'

Thống kê

02
30
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
32Ghi được28
36Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu