FUS Rabat vs CR Khemis Zemamra
Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-2 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 3, hòa 3, CR Khemis Zemamra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 12
- Trọng tài
- H. Tamsamani
- Phong độ
- LLWDL FUS Rabat
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- 6' 0-1 L. Dahdouh
- 34' E. El Bassil 1-1
- 39' Y. Jarici
- HT1-1
- 63' M. Lemzaouri
- 69' ▲ A. Louani ▼ S. Saadane
- 69' ▲ C. Kodjo ▼ K. Benarif
- 69' ▲ Y. Bekkari ▼ J. Ghabra
- 71' 1-2 L. Dahdouh
- 75' ▲ E. Maouhoub ▼ M. Lahtimi
- 78' ▲ Z. El Ouassli ▼ L. Dahdouh
- 85' ▲ S. Lamti ▼ A. El Moubarki
- 90'+4 Y. El Houasli
- 90' ▲ J. Kombous ▼ O. Raoui
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Amsif
- 20Y. Jarici
- 26O. Raoui ▼ 90'
- 7R. Jaadi
- 25K. Benarif ▼ 69'
- 10S. Saadane ▼ 69'
- 19M. Lahtimi ▼ 75'
- 15O. Gareh
- 2E. Moubarik
- 22E. El Bassil
- 28Anis Mohamed Saltou
Dự bị 9
- 6A. Louani ▲ 69'
- 23C. Kodjo ▲ 69'
- 34E. Maouhoub ▲ 75'
- 14J. Kombous ▲ 90'
- 5Y. Limouri
- 16M. Benabid
- 17Y. Belammari
- 36A. Ramzi
- 37A. Mouloua
- 22Y. El Houasli
- 15N. Zannane
- 4M. Lemzaouri
- 16H. Madani
- 23A. Hamidouch
- 21A. El Moubarki ▼ 85'
- 6B. Nakach
- 33L. Dahdouh ▼ 78'
- 20M. Radouani
- 17Y. Labhiri
- 77J. Ghabra ▼ 69'
Dự bị 8
- 27Y. Bekkari ▲ 69'
- 11Z. El Ouassli ▲ 78'
- 10S. Lamti ▲ 85'
- 1Y. Hardala
- 3Y. El Khafi
- 5A. El Barki
- 8N. Moutataouia
- 13A. Barka
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
35Ghi được31
38Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai21