CR Khemis Zemamra
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

CR Khemis Zemamra vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 13 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 3, FUS Rabat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Sân vận động
Stade Larbi Zaouli, Casablanca
Trọng tài
Y. Bouslim
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
LLWDL FUS Rabat
  1. HT0-0
  2. 46' L. Dahdouh H. Madani
  3. 61' Y. Labhiri 1-0
  4. 64' M. Radouani Y. Labhiri
  5. 70' J. Kombous E. El Bassil
  6. 70' M. Lahtimi Y. Belammari
  7. 74' A. Hamidouch Y. Bekkari
  8. 79' A. Cherrad A. Sellak
  9. 84' H. Islah M. Hamdane
  10. 84' M. Bouriga B. Nakach
  11. 88' E. M. Moubarik
  12. FT1-0

Đội hình

CR Khemis Zemamra HLV: M. alaoui
  1. 22Y. El Houasli
  2. 19M. Belaroussi
  3. 4M. Lemzaouri
  4. 5A. El Barki
  5. 16H. Madani ▼ 46'
  6. 6B. Nakach ▼ 84'
  7. 2M. Douik
  8. 26M. Hamdane ▼ 84'
  9. 27Y. Bekkari ▼ 74'
  10. 17Y. Labhiri ▼ 64'
  11. 11Z. El Ouassli

Dự bị 9

  1. 33L. Dahdouh ▲ 46'
  2. 20M. Radouani ▲ 64'
  3. 23A. Hamidouch ▲ 74'
  4. 18H. Islah ▲ 84'
  5. 99M. Bouriga ▲ 84'
  6. 1Y. Hardala
  7. 14S. Samaké
  8. 55R. Elboughrami
  9. 80A. Thigazaoui
FUS Rabat HLV: M. El Khalfi
  1. 16M. Benabid
  2. 3A. Bach
  3. 26O. Raoui
  4. 5Y. Limouri
  5. 21M. Bahsain
  6. 11N. Zerhouni
  7. 17Y. Belammari ▼ 70'
  8. 9Z. Azoud
  9. 2E. Moubarik
  10. 13A. Sellak ▼ 79'
  11. 22E. El Bassil ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 14J. Kombous ▲ 70'
  2. 19M. Lahtimi ▲ 70'
  3. 32A. Cherrad ▲ 79'
  4. 6A. Louani
  5. 8R. Hajhouj
  6. 10S. Saadane
  7. 12M. Bellarabi
  8. 20Y. Jarici
  9. 29T. Razko

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
31Ghi được35
42Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu