FUS Rabat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Khemis Zemamra

FUS Rabat vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 3, hòa 3, CR Khemis Zemamra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Trọng tài
H. El Fareq
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 10' M. N'Diaye
  2. HT0-0
  3. 55' J. Kombous11m 1-0
  4. 67' A. Atchabao H. Marchad
  5. 69' E. M. Benadid
  6. 73' A. serrhat M. Hamdane
  7. 76' 1-1 M. N'Diayephản lưới
  8. 78' E. M. El Bassil
  9. 80' M. Badamosi Y. Belammari
  10. 82' M. Ouattara J. Ghabra
  11. 83' M. Bettache N. Zerhouni
  12. 84' A. Makrane J. Kombous
  13. 90' M. N'Diaye
  14. 90' M. N'Diaye
  15. FT1-1

Đội hình

FUS Rabat HLV: H. Regragui
  1. 16M. Benabid
  2. 18M. N'Diaye
  3. 27S. Khorsa
  4. 17H. Semmoumy
  5. 3A. Bach
  6. 2A. Skouma
  7. 7R. Jaadi
  8. 11N. Zerhouni ▼ 83'
  9. 38Y. Belammari ▼ 80'
  10. 22E. El Bassil
  11. 14J. Kombous ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 19M. Badamosi ▲ 80'
  2. 29M. Bettache ▲ 83'
  3. 9A. Makrane ▲ 84'
  4. 1M. Amsif
  5. 8D. Guidileye
  6. 10S. Saadane
  7. 20Y. Jarici
CR Khemis Zemamra HLV: Y. Fertout
  1. 22M. El Jourbaoui
  2. 4M. Lemzaouri
  3. 17I. Atfallah
  4. 15A. El Barki
  5. 16H. Madani
  6. 7B. El Bahri
  7. 21A. El Moubarki
  8. 90S. Lamti
  9. 77H. Marchad ▼ 67'
  10. 26M. Hamdane ▼ 73'
  11. 9J. Ghabra ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 99A. Atchabao ▲ 67'
  2. 3A. serrhat ▲ 73'
  3. 33M. Ouattara ▲ 82'
  4. 1Y. Hardala
  5. 5I. Benbouabdellah
  6. 13Z. Kiani
  7. 27J. Ayoub

Thống kê

14
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
39Ghi được40
30Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu