CR Khemis Zemamra
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FUS Rabat

CR Khemis Zemamra vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 3-1 FUS Rabat tại Botola Pro, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 3, FUS Rabat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Sân vận động
Stade Ahmed Choukri, Zemamra
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
LLWDL FUS Rabat
  1. 6' 0-1 H. Hannouri
  2. 13' A. Azri 1-1
  3. 19' Ayoub Mouloua
  4. 22' El Mehdi El Bassil
  5. 37' Z. Bahrou 2-1
  6. HT2-1
  7. 50' A. Khaddou A. Tine
  8. 64' James Ajako
  9. 65' O. Raoui H. El Mhassani
  10. 65' O. Soukhane M. Amri
  11. 65' S. Tazi A. Mahir
  12. 67' A. El Bajjani M. Habbali
  13. 67' Y. Jarici I. Zidani
  14. 67' Y. Faffa A. Azri
  15. 72' Ayoub Moudden
  16. 77' Y. Lamine A. Mouddane
  17. 78' R. Laalaloui A. Souane
  18. 81' El Yazid Faffa
  19. 82' Salah Moussadak
  20. 84' H. Ghattass Z. Bahrou
  21. 90'+9 S. El Bouchqali11m 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 1M. Fakhr
  2. 27A. Tine ▼ 50'
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 77M. Camara
  5. 70J. Ajako
  6. 67I. Zidani ▼ 67'
  7. 46W. Sabbar
  8. 17M. Habbali ▼ 67'
  9. 8S. El Bouchqali
  10. 11A. Azri ▼ 67'
  11. 7Z. Bahrou ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 5A. Khaddou ▲ 50'
  2. 6A. El Bajjani ▲ 67'
  3. 16Y. Jarici ▲ 67'
  4. 24Y. Faffa ▲ 67'
  5. 99H. Ghattass ▲ 84'
  6. 37I. Ezzahi
  7. 38J. Essaghir
  8. 55A. Marzak
  9. 72I. Gourad
FUS Rabat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Chiba
  1. 90A. Hilali
  2. 18H. El Mhassani ▼ 65'
  3. 22E. El Bassil
  4. 3A. Mouddane ▼ 77'
  5. 33M. Amri ▼ 65'
  6. 8A. Mahir ▼ 65'
  7. 5A. Serrhat
  8. 30A. El Msane
  9. 14A. Souane ▼ 78'
  10. 19H. Hannouri
  11. 9A. Mouloua

Dự bị 9

  1. 26O. Raoui ▲ 65'
  2. 47O. Soukhane ▲ 65'
  3. 49S. Tazi ▲ 65'
  4. 7Y. Lamine ▲ 77'
  5. 10R. Laalaloui ▲ 78'
  6. 1R. Ghanimi
  7. 4Y. Ben Khaleq
  8. 6M. Bahsain
  9. 16A. El Makkaoui

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được53
32Thủng lưới27
1.19Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu