FUS Rabat
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CR Khemis Zemamra

FUS Rabat vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 3-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 3, hòa 3, CR Khemis Zemamra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 13' Mahamadou Camara
  2. 16' R. Laalaloui 1-0
  3. 17' Amine El Msane
  4. HT1-0
  5. 56' A. Badaoui Y. Jarici
  6. 56' M. Benhalib Z. Bahrou
  7. 57' M. Oujeddou S. El Bouchqali
  8. 57' A. Farah Y. Faffa
  9. 71' L. Diakité11m 2-0
  10. 72' I. Gourad I. Zidani
  11. 75' S. Tazi R. Laalaloui
  12. 75' A. Mouloua H. Hannouri
  13. 79' Walid Sabbar
  14. 85' Amine Azri
  15. 85' S. Benyachou O. Soukhane
  16. 85' M. Amri L. Diakité
  17. 86' C. Faidi A. Souane
  18. 90'+3 Rachid Ghanimi
  19. 90'+13 A. Mouloua 3 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chiba
  1. 1R. Ghanimi
  2. 18H. El Mhassani
  3. 4Y. Ben Khaleq
  4. 30A. El Msane
  5. 47O. Soukhane ▼ 85'
  6. 8A. Mahir
  7. 5A. Serrhat
  8. 11L. Diakité ▼ 85'
  9. 14A. Souane ▼ 86'
  10. 10R. Laalaloui ▼ 75'
  11. 19H. Hannouri ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 49S. Tazi ▲ 75'
  2. 9A. Mouloua ▲ 75'
  3. 20S. Benyachou ▲ 85'
  4. 33M. Amri ▲ 85'
  5. 21C. Faidi ▲ 86'
  6. 6M. Bahsain
  7. 41A. Eddaoudi
  8. 90A. Hilali
  9. 7Y. Lamine
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Benhachem
  1. 1M. Fakhr
  2. 55A. Marzak
  3. 77M. Camara
  4. 16Y. Jarici ▼ 56'
  5. 70J. Ajako
  6. 46W. Sabbar
  7. 8S. El Bouchqali ▼ 57'
  8. 67I. Zidani ▼ 72'
  9. 11A. Azri
  10. 7Z. Bahrou ▼ 56'
  11. 24Y. Faffa ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 66A. Badaoui ▲ 56'
  2. 25M. Benhalib ▲ 56'
  3. 62M. Oujeddou ▲ 57'
  4. 14A. Farah ▲ 57'
  5. 72I. Gourad ▲ 72'
  6. 22M. Ferni
  7. 27A. Tine
  8. 99R. El Lamhadri
  9. 69A. Mellali

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
53Ghi được38
27Thủng lưới32
1.71Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu