Hassania Agadir
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Difaa EL Jadida

Hassania Agadir vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 2-1 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 5, Difaa EL Jadida thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 4
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 22' 0-1 A. Ziani · K. Baba
  2. 25' A. Ennakoussphản lưới 1-1
  3. 30' Ayman Tarrazi
  4. 43' Assane Beye
  5. HT1-1
  6. 48' Youssef Michte
  7. 49' Marouane Lemzaouri
  8. 62' B. Bello Ilou A. Tarrazi
  9. 62' M. Akoumi R. Kossi
  10. 70' A. Idrissi Y. Michte
  11. 71' Z. Lamgahez S. El Amrani
  12. 81' A. Boukhanfer M. Bakhkhach
  13. 81' A. Y. Amkadmi A. Plumain
  14. 82' B. Bello Ilou · A. Y. Amkadmi 2-1
  15. 88' M. Hadhoudi M. Bentarcha
  16. 88' M. Mouchtanim S. Abaaziz
  17. 88' M. Hilali M. El Hacen
  18. FT2-1

Đội hình

Hassania Agadir HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 27A. Tarrazi ▼ 62'
  3. 23A. Beye
  4. 30S. El Amrani ▼ 71'
  5. 36Y. El Amali
  6. 15A. Plumain ▼ 81'
  7. 5J. Tachtach
  8. 19E. Cabral
  9. 16R. Kossi ▼ 62'
  10. 14A. Ait Brayim
  11. 7M. Bakhkhach ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 8Z. Ami
  2. 9W. Jarmouni
  3. 10A. Boukhanfer ▲ 81'
  4. 11A. Y. Amkadmi ▲ 81'
  5. 17B. Bello Ilou ▲ 62'
  6. 18Z. Lamgahez ▲ 71'
  7. 31I. Motik
  8. 32M. Akoumi ▲ 62'
  9. 33F. Bendahmane
Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 4M. Lemzaouri
  3. 23S. Abaaziz ▼ 88'
  4. 20Y. Fatine
  5. 14M. Bentarcha ▼ 88'
  6. 88Y. Michte ▼ 70'
  7. 18M. El Hacen ▼ 88'
  8. 6B. El Idrissi Bouzidi
  9. 11K. Baba
  10. 77A. Ziani
  11. 17A. Ennakouss

Dự bị 9

  1. 7I. Sabik
  2. 1M. Bessak
  3. 3H. Malki
  4. 5A. Sanogo
  5. 15M. Hadhoudi ▲ 88'
  6. 24Z. Oubraim
  7. 10M. Mouchtanim ▲ 88'
  8. 21M. Hilali ▲ 88'
  9. 99A. Idrissi ▲ 70'

Thống kê

02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
29Ghi được32
43Thủng lưới34
0.91Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu