Hassania Agadir
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Difaa EL Jadida

Hassania Agadir vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 1-1 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 10 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 5, Difaa EL Jadida thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 29' H. Kalai 1-0
  2. 39' Khalid Baba
  3. 40' Marouane Lemzaouri
  4. HT1-0
  5. 64' Khalid Baba11mhỏng 11m
  6. 65' R. Majji O. El Hanoudi
  7. 73' 1-1 M. Sahd
  8. 75' O. Benchaoui A. El Hassnaoui
  9. 75' M. Chichane M. Lemzaouri
  10. 83' A. Boukhanfer H. Kalai
  11. 83' H. Moumadi M. Bakhkhach
  12. 83' J. Mbele Z. Ami
  13. 86' H. Faris Y. Arbidi
  14. 90'+5 Hassan Faris
  15. 90'+2 Marouane Hadhoudi
  16. FT1-1

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 4Y. Rami
  3. 2H. Kalai ▼ 83'
  4. 23J. Ech-Chammakh
  5. 25A. Beye
  6. 7M. Bakhkhach ▼ 83'
  7. 8Z. Ami ▼ 83'
  8. 27A. Tarrazi
  9. 5J. Tachtach
  10. 20M. Katiba
  11. 18Joyce Katulondi

Dự bị 9

  1. 10A. Boukhanfer ▲ 83'
  2. 13H. Moumadi ▲ 83'
  3. 99J. Mbele ▲ 83'
  4. 14A. Ait Brayim
  5. 21S. Bahi
  6. 30A. Haimoud
  7. 32E. Akoumi
  8. 34I. Hrila
  9. 65H. El Majhad
Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Almeida
  1. 1M. Bessak
  2. 5Y. Aguerdoum
  3. 15M. Hadhoudi
  4. 13O. Jerrari
  5. 4M. Lemzaouri ▼ 75'
  6. 27Y. Arbidi ▼ 86'
  7. 3O. Arjoune
  8. 11K. Baba
  9. 77O. El Hanoudi ▼ 65'
  10. 24A. El Hassnaoui ▼ 75'
  11. 31M. Sahd

Dự bị 9

  1. 7R. Majji ▲ 65'
  2. 2O. Benchaoui ▲ 75'
  3. 8M. Chichane ▲ 75'
  4. 17H. Faris ▲ 86'
  5. 20Y. Fatine
  6. 91M. El Yousfi
  7. 21M. Taouile
  8. 22M. Abouzraa
  9. 23S. Abaaziz

Thống kê

00
40
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
36Ghi được40
40Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu