Difaa EL Jadida
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hassania Agadir

Difaa EL Jadida vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 2-1 Hassania Agadir tại Botola Pro, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 3, hòa 5, Hassania Agadir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 2
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Trọng tài
J. Belbasri
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WDDLD Hassania Agadir
  1. 30' Z. Hadraf 1-0
  2. 35' Y. Dahbi
  3. 39' C. El Maftoul
  4. 45'+5 J. M. El
  5. HT1-0
  6. 46' M.Zila A. Mallouki
  7. 57' C. El Maftoul 2-0
  8. 58' B. Gaye I. Benbouabdellah
  9. 61' J. M. El
  10. 61' J. M. El
  11. 68' M. Amale C. El Maftoul
  12. 68' M. Fikri A. Gaadaoui
  13. 70' Z. Chaouch
  14. 74' H. Afsal Z. Chaouch
  15. 78' Karim Chaban T. Boukhriss
  16. 78' M. Chichane Z. Hadraf
  17. 82' 2-1 K. Ait Mohamed11m
  18. 90'+3 M. Chougag A. Hadraf
  19. FT2-1

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: A. Benchikha
  1. 1S. Barrouhou
  2. 99C. El Maftoul ▼ 68'
  3. 4M. El Jaaouani
  4. 20M. Rabja
  5. 33T. Boukhriss ▼ 78'
  6. 14C. Banga
  7. 94A. Bouba
  8. 11A. Hadraf ▼ 90'
  9. 2I. Sawadogo
  10. 7Z. Hadraf ▼ 78'
  11. 17A. Gaadaoui ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 23M. Amale ▲ 68'
  2. 9M. Fikri ▲ 68'
  3. 18Karim Chaban ▲ 78'
  4. 8M. Chichane ▲ 78'
  5. 13M. Chougag ▲ 90'
  6. 31A. Ferras
  7. 12M. Chennouf
  8. 5M. Kaaouach
  9. 24M. Tamayazou
Hassania Agadir HLV: M. Chebil
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 28P. Malo
  3. 5B. Mané
  4. 97M. Cheikhi
  5. 16A. Chentouf
  6. 10K. Ait Mohamed
  7. 22Z. Chaouch ▼ 74'
  8. 6I. Benbouabdellah ▼ 58'
  9. 23J. Ech-Chammakh
  10. 95A. Mallouki ▼ 46'
  11. 27Y. Dahbi

Dự bị 8

  1. 21M.Zila ▲ 46'
  2. 44B. Gaye ▲ 58'
  3. 2H. Afsal ▲ 74'
  4. 8C. Rhourdmani
  5. 4D. Diop
  6. 18I. Qamoum
  7. 7M. Cisse
  8. 11O. El Gallaoui

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
35Ghi được28
41Thủng lưới33
1.09Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu