Difaa EL Jadida
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hassania Agadir

Difaa EL Jadida vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 2-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 3, hòa 5, Hassania Agadir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WDDLD Hassania Agadir
  1. 41' M. Kpatai 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' M. Katiba A. Boukhanfer
  4. 65' B. Dahmoun H. Kalai
  5. 65' H. Moumadi Z. Ami
  6. 66' J. Mbele F. Bendahmane
  7. 69' R. Majji M. Kpatai
  8. 75' O. El Hanoudi M. Sahd
  9. 83' Marouane Lemzaouri
  10. 86' A. Kaidi S. El Moudane
  11. 88' Marouane Hadhoudi
  12. 90'+2 H. Faris K. Baba
  13. 90'+8 O. El Hanoudi 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Z. Aboub
  1. 91M. El Yousfi
  2. 4M. Lemzaouri
  3. 15M. Hadhoudi
  4. 5Y. Aguerdoum
  5. 23S. Abaaziz
  6. 31M. Sahd ▼ 75'
  7. 3O. Arjoune
  8. 24A. El Hassnaoui
  9. 10M. Kpatai ▼ 69'
  10. 11K. Baba ▼ 90'
  11. 27Y. Arbidi

Dự bị 9

  1. 7R. Majji ▲ 69'
  2. 77O. El Hanoudi ▲ 75'
  3. 17H. Faris ▲ 90'
  4. 1M. Bessak
  5. 2O. Benchaoui
  6. 8M. Chichane
  7. 12A. Bossu
  8. 19H. Jamaane
  9. 20Y. Fatine
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 2H. Kalai ▼ 65'
  3. 21S. Bahi
  4. 25A. Beye
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 42S. El Moudane ▼ 86'
  7. 8Z. Ami ▼ 65'
  8. 33F. Bendahmane ▼ 66'
  9. 10A. Boukhanfer ▼ 51'
  10. 7M. Bakhkhach
  11. 18Joyce Katulondi

Dự bị 9

  1. 20M. Katiba ▲ 51'
  2. 11B. Dahmoun ▲ 65'
  3. 13H. Moumadi ▲ 65'
  4. 99J. Mbele ▲ 66'
  5. 17A. Kaidi ▲ 86'
  6. 6I. Elqaada
  7. 65H. El Majhad
  8. 34I. Hrila
  9. 36Y. El Amali

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
40Ghi được36
47Thủng lưới40
1.25Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu