Renaissance Berkane
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Difaa EL Jadida

Renaissance Berkane vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-0 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 5, Difaa EL Jadida thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 14
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Trọng tài
J. Jayed
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 3' C. Muzungu 1-0
  2. 20' M. Farehane H. Semmoumy
  3. HT1-0
  4. 57' C. Lukombe
  5. 60' Z. Brighet C. Nsundi
  6. 61' M. Karnas R. Lakhmidi
  7. 61' H. Irie A. Aberkille
  8. 62' E. M. Chichane
  9. 63' H. Regragui A. Khairi
  10. 63' B. El Bahraoui C. El Bahri
  11. 63' Y. Zghoudi C. Muzungu
  12. 83' Y. Labhiri R. Hajji
  13. 85' O. El Hanoudi O. Soukhal
  14. 90' M. Farhane
  15. 90'+4 B. El Helali
  16. FT1-0

Đội hình

Renaissance Berkane HLV: A. Ben Chikha
  1. 12H. Hamiani
  2. 4I. Dayo
  3. 19H. El Moussaoui
  4. 29H. Semmoumy ▼ 20'
  5. 27A. Khairi ▼ 63'
  6. 13A. Tahif
  7. 21B. El Helali
  8. 7Y. Elfahli
  9. 9C. El Bahri ▼ 63'
  10. 10C. Muzungu ▼ 63'
  11. 35R. Hajji ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 5M. Farehane ▲ 20'
  2. 15H. Regragui ▲ 63'
  3. 3B. El Bahraoui ▲ 63'
  4. 11Y. Zghoudi ▲ 63'
  5. 17Y. Labhiri ▲ 83'
  6. 22A. El Ouaad
  7. 6L. Camara
  8. 30Y. Naim
  9. 14V. Adebayor
Difaa EL Jadida HLV: L. Chabbi
  1. 1M. Bessak
  2. 33E. Boukhriss
  3. 8M. Chichane
  4. 23D. Amale
  5. 47O. Soukhal ▼ 85'
  6. 16N. Zarkane
  7. 9R. Lakhmidi ▼ 61'
  8. 25M. Juma
  9. 50C. Nsundi ▼ 60'
  10. 7A. Farah
  11. 30A. Aberkille ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 3Z. Brighet ▲ 60'
  2. 18M. Karnas ▲ 61'
  3. 27H. Irie ▲ 61'
  4. 77O. El Hanoudi ▲ 85'
  5. 6S. El Mernissi
  6. 12M. Chennouf
  7. 56A. Ait Jilal
  8. 21H. Darai
  9. 19A. Jaouad

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu33
46Ghi được28
35Thủng lưới47
1.1Bàn thắng mỗi trận0.85
20Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu