Difaa EL Jadida
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Renaissance Berkane

Difaa EL Jadida vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 5, Renaissance Berkane thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Trọng tài
A. Zourak
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 13' H. I. Sawadogo
  2. 31' Z. Hadraf 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' A. Bouba Lahcen
  5. 54' 1-1 H. El Moussaoui
  6. 69' T. Kisinda C. Muzungu
  7. 73' M. Chichane M. El Jaaouani
  8. 73' H. Darai A. Gaadaoui
  9. 85' T. Boukhriss M. Kaaouach
  10. 87' Y. Zghoudi M. Oubilla
  11. 87' Y. Naim Y. Elfahli
  12. 90'+4 H. Darai
  13. 90'+1 M. Fikri Z. Hadraf
  14. FT1-1

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: A. Benchikha
  1. 1S. Barrouhou
  2. 99C. El Maftoul
  3. 5M. Kaaouach ▼ 85'
  4. 4M. El Jaaouani ▼ 73'
  5. 23M. Amale
  6. 14C. Banga
  7. 94A. Bouba
  8. 11A. Hadraf
  9. 2I. Sawadogo
  10. 7Z. Hadraf ▼ 90'
  11. 17A. Gaadaoui ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 8M. Chichane ▲ 73'
  2. 21H. Darai ▲ 73'
  3. 33T. Boukhriss ▲ 85'
  4. 9M. Fikri ▲ 90'
  5. 12M. Chennouf
  6. 13M. Chougag
  7. 18Karim Chaban
  8. 24M. Tamayazou
  9. 31A. Ferras
Renaissance Berkane HLV: F. Ibengé
  1. 22A. El Ouaad
  2. 19H. El Moussaoui
  3. 15H. Regragui
  4. 14I. Mokadem
  5. 18S. El Moudane
  6. 8L. Naji
  7. 5M. Farehane
  8. 20M. Oubilla ▼ 87'
  9. 7Y. Elfahli ▼ 87'
  10. 3B. El Bahraoui
  11. 10C. Muzungu ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 29T. Kisinda ▲ 69'
  2. 11Y. Zghoudi ▲ 87'
  3. 30Y. Naim ▲ 87'
  4. 6M. Camara
  5. 23O. Nemssaoui
  6. 27A. Khairi
  7. 33A. Baadi

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu50
35Ghi được69
41Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu