Difaa EL Jadida vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-3 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 0, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 30
- Phong độ
- WWDDL Difaa EL Jadida
- WDLWW Renaissance Berkane
- 6' 0-1 O. Lamlioui11m
- 12' I. Kandouss
- 31' ▲ M. Ilyass ▼ I. Kandouss
- 31' 0-2 O. Lamlioui · P. Bassene
- 42' ▲ A. Azri ▼ O. Haddadi
- 45' 0-3 P. Bassene · O. Lamlioui
- HT0-3
- 46' ▲ O. Benchchaoui ▼ A. Riyane
- 46' ▲ A. Idrissi ▼ Z. Oubraim
- 46' ▲ A. Ennakouss ▼ I. Sabik
- 56' A. Idrissi
- 58' ▲ A. Mostakime ▼ A. Ziani
- 58' ▲ M. Hilali ▼ Y. Michte
- 61' P. Bassene
- 64' A. Mostakime
- 66' H. Manaout
- 78' ▲ S. Sidibe ▼ A. Khairi
- 78' ▲ I. Riahi ▼ O. Lamlioui
- 78' ▲ Y. El Kaabi ▼ P. Bassene
- 89' A. Idrissi11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 16A. Ait Wahmane
- 5A. Sanogo
- 88Y. Michte▼ 58'
- 3H. Malki
- 24Z. Oubraim▼ 46'
- 6B. El Idrissi Bouzidi
- 13A. Riyane▼ 46'
- 23S. Abaaziz
- 7I. Sabik▼ 46'
- 77A. Ziani▼ 58'
- 80R. Da Costa
Dự bị 8
- 61H. Azimi
- 2O. Benchchaoui▲ 46'
- 12A. Mostakime▲ 58'
- 21M. Hilali▲ 58'
- 99A. Idrissi▲ 46'
- 17A. Ennakouss▲ 46'
- 29Y. Hommane
- 91A. Khatmi
- 22A. Zniti
- 20H. Manaout
- 27I. Kandouss▼ 31'
- 4O. Haddadi▼ 42'
- 33E. T. Boukhriss
- 8A. Khairi▼ 78'
- 17Y. Labhiri
- 28P. Bassene▼ 78'
- 23M. Chouiar
- 11Y. Mehri
- 9O. Lamlioui▼ 78'
Dự bị 9
- 12M. Maftah
- 34M. Ilyass▲ 31'
- 5S. Sidibe▲ 78'
- 18I. Riahi▲ 78'
- 21A. Azri▲ 42'
- 29Z. Machach
- 35R. Hajji
- 15H. Raji
- 24Y. El Kaabi▲ 78'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu45
32Ghi được62
34Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai31