Renaissance Berkane vs Difaa EL Jadida
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 3-2 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 16 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 5, Difaa EL Jadida thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Trọng tài
- M. Bellote
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- WWDDL Difaa EL Jadida
- 7' 0-1 M. El Jaaouani
- 8' C. Muzungu 1-1
- 36' M. Tamaiazou
- 40' H. Regragui
- 41' S. Barrouhou
- 41' Z. Hadraf
- HT1-1
- 67' ▲ B. El Bahraoui ▼ C. El Bahri
- 71' B. El Bahraoui 2-1
- 78' B. El Bahraoui 3-1
- 79' ▲ Z. Brighet ▼ M. Chichane
- 79' ▲ R. Lakhmidi ▼ M. Tamayazou
- 84' 3-2 A. Gaadaoui11m
- 87' ▲ Z. Hadraf ▼ C. El Maftoul
- 90'+2 I. Dayo
- 90'+1 ▲ M. Camara ▼ B. El Helali
- 90'+1 ▲ Y. Zghoudi ▼ T. Kisinda
- FT3-2
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 4I. Dayo
- 15H. Regragui
- 25M. Aziz
- 33A. Baadi
- 18S. El Moudane
- 21B. El Helali ▼ 90'
- 20M. Oubilla
- 38C. El Bahri ▼ 67'
- 29T. Kisinda ▼ 90'
- 10C. Muzungu
Dự bị 9
- 3B. El Bahraoui ▲ 67'
- 6M. Camara ▲ 90'
- 11Y. Zghoudi ▲ 90'
- 2M. Bentarcha
- 7Y. Elfahli
- 9F. Abdul Razak
- 22A. El Ouaad
- 27A. Khairi
- 30Y. Naim
- 12M. Chennouf
- 99C. El Maftoul ▼ 87'
- 33E. Boukhriss
- 8M. Chichane ▼ 79'
- 6M. El Jaaouani
- 20M. Rabja
- 23D. Amale
- 94A. Bouba
- 24M. Tamayazou ▼ 79'
- 25M. Juma
- 17A. Gaadaoui
Dự bị 9
- 3Z. Brighet ▲ 79'
- 9R. Lakhmidi ▲ 79'
- 7Z. Hadraf ▲ 87'
- 1S. Barrouhou
- 5M. Kaaouach
- 13M. Chougag
- 31A. Ferras
- 55M. Benkhlaed
- 56B. Benkacem
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 45 - 22 | +23 | 63 | |
| 2 | 30 | 41 - 21 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 28 - 17 | +11 | 45 | |
| 5 | 29 | 32 - 29 | +3 | 40 | |
| 6 | 29 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 29 | 29 - 27 | +2 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 10 | 29 | 37 - 38 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 38 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | 26 - 30 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 31 - 41 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 39 | -20 | 29 | |
| 16 | 29 | 25 - 39 | -14 | 26 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu32
69Ghi được35
51Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai17